Cấu trúc 正在/在 chỉ hành động đang tiếp diễn — Ngữ pháp HSK 2
Cấu trúc 正在/在 chỉ hành động đang tiếp diễn (HSK 2)
「正在/在」表示进行
Cấu trúc: 主语 + 正在/在 + 动词 + (宾语) + (呢) (Zhǔyǔ + zhèngzài/zài + dòngcí + (bīnyǔ) + (ne))
正在 hoặc 在 đặt trước động từ để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Có thể kết hợp 呢 ở cuối câu.
Để diễn tả một hành động đang tiếp diễn, tiếng Trung dùng các phó từ 正在, 在, hoặc 正 đặt trước động từ. Ngoài ra, có thể thêm 呢 ở cuối câu để tăng cường ngữ khí. Cấu trúc đầy đủ: Chủ ngữ + 正在/在/正 + Động từ + Tân ngữ + 呢. Cả ba từ 正在, 在, 正 đều có nghĩa tương tự nhau là 'đang' nhưng có sắc thái nhỏ khác biệt. 正在 nhấn mạnh cả thời điểm lẫn quá trình, 在 chỉ nhấn mạnh quá trình diễn ra, còn 正 nhấn mạnh thời điểm. Trong giao tiếp HSK 2, 在 + động từ là cấu trúc phổ biến nhất. Có thể chỉ dùng 呢 ở cuối câu mà không cần 在: 他看书呢. Phủ định của cấu trúc này là 没(有) + 在 + động từ. Không dùng 不在 + động từ vì sẽ gây nhầm lẫn nghĩa.
Ví dụ
- 他正在看电视。 (Tā zhèngzài kàn diànshì.) — Anh ấy đang xem tivi.
- 我在做作业呢。 (Wǒ zài zuò zuòyè ne.) — Tôi đang làm bài tập.
- 妈妈在做饭。 (Māma zài zuò fàn.) — Mẹ đang nấu cơm.
- 他们正在开会。 (Tāmen zhèngzài kāihuì.) — Họ đang họp.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards