Sở dĩ... là vì... — Ngữ pháp HSK 5
Sở dĩ... là vì... (HSK 5)
之所以……是因为……
Cấu trúc: Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả + 是因为 + Nguyên nhân (zhī suǒ yǐ ... shì yīn wèi ...)
Cấu trúc 之所以……是因为…… là một dạng nâng cao của cặp liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả, được dùng phổ biến trong văn viết, văn nghị luận và lời nói trang trọng.
Cấu trúc 之所以……是因为…… là một dạng nâng cao của cặp liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả, được dùng phổ biến trong văn viết, văn nghị luận và lời nói trang trọng. Khác với 因为……所以…… (đặt nguyên nhân trước, kết quả sau), cấu trúc 之所以……是因为…… đảo ngược trật tự: KẾT QUẢ được nêu trước, NGUYÊN NHÂN nêu sau. Cách đảo trang này nhằm nhấn mạnh kết quả/hiện tượng, sau đó mới giải thích lý do, tạo nên giọng văn lập luận, phân tích sâu sắc. 之所以 đứng sau chủ ngữ, không thể đứng đầu câu trước chủ ngữ. Sau 是因为 có thể là một mệnh đề hoặc danh ngữ, đôi khi được thay bằng 是由于 (mang tính trang trọng hơn). Một biến thể nữa là 之所以……, 就是因为…… để nhấn mạnh thêm. Khi sử dụng, học viên cần lưu ý: (1) không được lược bỏ 是 trong 是因为; (2) không dùng kết hợp với 所以 ở vế sau như cấu trúc 因为……所以……; (3) chủ ngữ của hai vế thường giống nhau hoặc có liên hệ logic chặt chẽ. Đây là cấu trúc rất hay xuất hiện trong các bài đọc HSK 5 và đề thi viết, nên việc nắm chắc giúp học viên cải thiện khả năng đọc hiểu lẫn diễn đạt học thuật.
Ví dụ
- 他之所以成功,是因为他比别人更努力。 (Tā zhī suǒ yǐ chéng gōng, shì yīn wèi tā bǐ bié rén gèng nǔ lì.) — Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy nỗ lực hơn người khác.
- 我之所以选择这份工作,是因为它符合我的兴趣。 (Wǒ zhī suǒ yǐ xuǎn zé zhè fèn gōng zuò, shì yīn wèi tā fú hé wǒ de xìng qù.) — Sở dĩ tôi chọn công việc này là vì nó phù hợp với sở thích của tôi.
- 汉语之所以难学,是因为它的发音和声调比较复杂。 (Hàn yǔ zhī suǒ yǐ nán xué, shì yīn wèi tā de fā yīn hé shēng diào bǐ jiào fù zá.) — Sở dĩ tiếng Hán khó học là vì phát âm và thanh điệu của nó khá phức tạp.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards