之所以 A 是因为 B / 正因为…才… — Ngữ pháp HSK 6
之所以 A 是因为 B / 正因为…才… (HSK 6)
之所以……是因为…… / 正因为……才……
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 之所以 + kết quả , 是因为/是由于 + nguyên nhân
Cấu trúc '之所以…是因为…' là phiên bản đảo ngược của 因为…所以…, đặt kết quả lên trước rồi giải thích nguyên nhân, có ý nhấn mạnh nguyên nhân và làm cho lập luận trang trọng, mạch lạc hơn.
Cấu trúc '之所以…是因为…' là phiên bản đảo ngược của 因为…所以…, đặt kết quả lên trước rồi giải thích nguyên nhân, có ý nhấn mạnh nguyên nhân và làm cho lập luận trang trọng, mạch lạc hơn. Đây là cấu trúc 'kinh điển' trong văn nghị luận và bài viết HSK 6. Trong đó: '之所以' là cụm cố định (literal: 'cái mà sở dĩ…'), không thể tách. Sau '之所以' là kết quả/hiện tượng cần lý giải; sau '是因为/是由于/就是因为' là nguyên nhân. Có thể thay '是因为' bằng '主要在于', '关键在于', '原因是' để đa dạng văn phong. Một biến thể đối lập là '正因为…才…': '正因为' nhấn mạnh chính vì lý do đó, '才' đứng ở vế chính nhấn mạnh kết quả khó đạt được. So với '因为…所以…' đơn giản, '之所以…是因为…' tinh tế và nâng cấp hơn về văn phong, rất hay được dùng trong bài luận về thành công, lý tưởng, lịch sử. Lưu ý: chủ ngữ phải đặt trước 之所以 hoặc đứng sau cách bằng dấu phẩy; không thể bỏ '是' trước 因为.
Ví dụ
- 他之所以成功,是因为他从不放弃。 (Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā cóng bù fàngqì.) — Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
- 我之所以选择这份工作,是因为我热爱挑战。 (Wǒ zhī suǒyǐ xuǎnzé zhè fèn gōngzuò, shì yīnwèi wǒ rè'ài tiǎozhàn.) — Sở dĩ tôi chọn công việc này là vì tôi yêu thử thách.
- 正因为有了大家的支持,我才能坚持到今天。 (Zhèng yīnwèi yǒule dàjiā de zhīchí, wǒ cái néng jiānchí dào jīntiān.) — Chính vì có sự ủng hộ của mọi người, tôi mới có thể kiên trì đến hôm nay.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards