Cổ văn 其 (qí) trong văn viết — Ngữ pháp HSK 7-9
Cổ văn 其 (qí) trong văn viết (HSK 7-9)
文言虚词「其」
Cấu trúc: 其 + N / 其中 / 其次 / 与其...不如... (qí + N)
其 (qí) là một hư từ Hán cổ vẫn còn sử dụng nhiều trong văn viết hiện đại, đặc biệt văn pháp luật, học thuật, báo chí.
其 (qí) là một hư từ Hán cổ vẫn còn sử dụng nhiều trong văn viết hiện đại, đặc biệt văn pháp luật, học thuật, báo chí. Có ba chức năng chính: (1) làm đại từ sở hữu hoặc đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, tương đương 他的/她的/它的/他们的, ví dụ: 公司及其子公司; (2) làm thành tố cấu tạo các từ ghép cố định: 其中 (trong đó), 其次 (thứ hai/kế đến), 其实 (thực ra), 其余 (còn lại), 其他 (cái khác), 尤其 (đặc biệt là); (3) xuất hiện trong kết cấu so sánh 与其...不如... (thay vì A chi bằng B). Khác biệt với HSK 1-6 (đã học 其他, 其中) là ở cấp HSK 7-9 cần phân biệt 其 dùng độc lập làm đại từ sở hữu trong văn viết - điều mà khẩu ngữ thường thay bằng 他的. Lưu ý: 其 không thể đứng riêng làm chủ ngữ; phải có danh từ theo sau hoặc nằm trong cụm cố định. Trong văn báo cáo, hợp đồng, 其 thay 他的/它的 để câu văn ngắn gọn và trang trọng. Cách dùng đặc biệt: 出其不意, 各得其所, 自圆其说, 各司其职. Người học cần luyện đọc văn báo chí, văn bản pháp lý để cảm nhận tần suất xuất hiện cao của 其.
Ví dụ
- 本公司及其子公司均已遵守相关法规。 (Běn gōngsī jí qí zǐgōngsī jūn yǐ zūnshǒu xiāngguān fǎguī.) — Công ty này và các công ty con của nó đều đã tuân thủ pháp quy liên quan.
- 在他的众多作品中,这部小说最具其代表性。 (Zài tā de zhòngduō zuòpǐn zhōng, zhè bù xiǎoshuō zuì jù qí dàibiǎoxìng.) — Trong số nhiều tác phẩm của ông, cuốn tiểu thuyết này mang tính đại diện nhất.
- 我们参观了五个城市,其中北京给我印象最深。 (Wǒmen cānguānle wǔ ge chéngshì, qízhōng Běijīng gěi wǒ yìnxiàng zuì shēn.) — Chúng tôi đã tham quan năm thành phố, trong đó Bắc Kinh để lại ấn tượng sâu sắc nhất.
- 与其抱怨,不如行动。 (Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng.) — Thay vì than vãn, chi bằng hành động.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards