AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cổ văn 之 (zhī) trong tiếng Trung hiện đại — Ngữ pháp HSK 7-9

Cổ văn 之 (zhī) trong tiếng Trung hiện đại (HSK 7-9)

文言虚词「之」

Cấu trúc: N1 + 之 + N2 / V + 之 / N + 之一 (N1 + zhī + N2)

之 (zhī) là hư từ kế thừa từ Hán cổ, được sử dụng rộng rãi trong văn viết, văn báo chí và văn học thuật hiện đại.⁠​⁠​

之 (zhī) là hư từ kế thừa từ Hán cổ, được sử dụng rộng rãi trong văn viết, văn báo chí và văn học thuật hiện đại. Khác với 的 trong khẩu ngữ, 之 mang sắc thái trang trọng, súc tích và thường xuất hiện trong những kết cấu cố định. Có bốn chức năng chính: (1) làm trợ từ kết cấu sở hữu giữa hai danh từ, tương đương 的 - dùng khi muốn câu văn cô đọng; (2) làm đại từ thay thế người hoặc vật ở vị trí tân ngữ (求之不得, 取而代之, 置之不理); (3) cấu tạo cụm số từ chỉ phân số/tỉ lệ (三分之一, 百分之十); (4) tham gia thành ngữ và kết cấu cố định (之一, 之上, 之中, 之内, 之外, 总之, 久而久之, 反之). Khác với HSK 1-6 chỉ học 的, ở HSK 7-9 học cách dùng 之 trong tình huống văn viết và phân biệt sắc thái với 的: 的 dùng cho khẩu ngữ và mọi tình huống; 之 chỉ dùng văn viết, không thể dùng khi danh từ phía sau là một từ khẩu ngữ thông thường. Khi dịch sang tiếng Việt, 之 thường tương đương 'của', 'giữa', và cần chú ý cấu trúc Hán văn đã được Việt hóa khi đọc văn báo chí. Trong văn pháp luật và văn bản học thuật, 之 xuất hiện dày đặc và là dấu hiệu của phong cách trang trọng.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards