据此 / 由此 / 由此可见 — Ngữ pháp HSK 6
据此 / 由此 / 由此可见 (HSK 6)
据此 / 由此 / 由此可见
Cấu trúc: (căn cứ/sự thực) , 据此/由此/由此可见 + kết luận
Bộ ba 据此 / 由此 / 由此可见 là các cụm chuyển ý suy luận, đặc trưng văn nghị luận và báo chí trang trọng.
Bộ ba 据此 / 由此 / 由此可见 là các cụm chuyển ý suy luận, đặc trưng văn nghị luận và báo chí trang trọng. (1) 据此 (jùcǐ): 'căn cứ vào đó, dựa vào đó' — chỉ ra hành động/quyết định được đưa ra dựa trên thông tin/sự thật vừa nêu; tương đương '基于此, 根据这一点'. (2) 由此 (yóucǐ): 'từ đó, do đó' — chỉ ra một sự việc/kết quả phát sinh từ sự thật trước đó; tập trung vào quan hệ nhân quả. (3) 由此可见 (yóucǐ kějiàn): 'từ đó có thể thấy' — cụm cố định dẫn vào kết luận suy luận, rất phổ biến trong văn nghị luận và bài luận HSK 6. Phân biệt: 据此 nhấn mạnh 'cơ sở để hành động', 由此 nhấn mạnh 'kết quả phát sinh', 由此可见 nhấn mạnh 'kết luận suy ra'. Cả ba đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy. Ngoài ra còn có 由此而来 (do đó mà có), 由此推断 (từ đó suy ra), 据此而论 (theo đó mà luận). Trong bài viết HSK 6, sau khi nêu số liệu/dẫn chứng, dùng 由此可见 để chuyển sang câu khẳng định luận điểm là cách rất hiệu quả. Lưu ý không lẫn với 因此 (vì vậy — quan hệ nguyên nhân chung) hoặc 所以 (cho nên — văn nói được).
Ví dụ
- 调查结果显示销量下降,据此公司调整了策略。 (Diàochá jiéguǒ xiǎnshì xiāoliàng xiàjiàng, jùcǐ gōngsī tiáozhěngle cèlüè.) — Kết quả khảo sát cho thấy doanh số giảm, dựa vào đó công ty đã điều chỉnh chiến lược.
- 由此引发了广泛的讨论。 (Yóucǐ yǐnfāle guǎngfàn de tǎolùn.) — Từ đó dẫn đến những thảo luận rộng rãi.
- 由此可见,环境保护刻不容缓。 (Yóucǐ kějiàn, huánjìng bǎohù kè bù róng huǎn.) — Từ đó có thể thấy, bảo vệ môi trường không thể chậm trễ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards