总而言之 / 综上所述 / 总之 — Ngữ pháp HSK 6
总而言之 / 综上所述 / 总之 (HSK 6)
总而言之 / 综上所述 / 总之
Cấu trúc: 总而言之/综上所述/总之 , câu kết luận
Đây là bộ ba cụm cố định mở đầu câu kết luận, gần như bắt buộc xuất hiện trong văn nghị luận trang trọng và bài thi viết HSK 6.
Đây là bộ ba cụm cố định mở đầu câu kết luận, gần như bắt buộc xuất hiện trong văn nghị luận trang trọng và bài thi viết HSK 6. (1) 总之 (zǒngzhī): 'tóm lại, nói chung' — phổ biến nhất, dùng được cả văn nói và viết, mở đầu câu tổng kết ngắn gọn. (2) 总而言之 (zǒng'éryánzhī): 'nói tóm lại, tổng quát mà nói' — văn vẻ hơn 总之, có cấu trúc bốn chữ cân đối, hay xuất hiện ở phần kết bài luận. (3) 综上所述 (zòng shàng suǒ shù): 'tổng hợp những điều nêu trên, từ những phân tích trên' — trang trọng nhất, đặc trưng cho văn học thuật, văn nghiên cứu, báo cáo, luận văn; đứng đầu đoạn kết để dẫn vào phần kết luận có tính tổng hợp. Cả ba đều đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, rồi đến mệnh đề chính. Người học HSK 6 nên dùng các cụm này để cấu trúc bài viết: mở bài (随着…的发展, 在当今社会), thân bài (首先/其次/再者), kết bài (综上所述/总而言之). Khác với 反正 (dù sao thì — văn nói), bộ ba này hoàn toàn trang trọng. Khác với 总的来说 (nói chung là — nhẹ hơn), 综上所述 mạnh và học thuật hơn nhiều. Sử dụng linh hoạt sẽ giúp bài viết có cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ ăn điểm.
Ví dụ
- 总而言之,团结就是力量。 (Zǒng'éryánzhī, tuánjié jiùshì lìliàng.) — Tóm lại, đoàn kết chính là sức mạnh.
- 综上所述,本研究得出三点重要结论。 (Zòng shàng suǒ shù, běn yánjiū déchū sān diǎn zhòngyào jiélùn.) — Tổng hợp những điều đã nêu trên, nghiên cứu này rút ra ba kết luận quan trọng.
- 总之,我们必须未雨绸缪。 (Zǒngzhī, wǒmen bìxū wèiyǔchóumóu.) — Nói chung, chúng ta phải lo trước phòng sau.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards