Dẫn ngữ trang trọng 据说 / 据悉 / 据透露 / 据介绍 — Ngữ pháp HSK 7-9
Dẫn ngữ trang trọng 据说 / 据悉 / 据透露 / 据介绍 (HSK 7-9)
传闻引语「据说/据悉/据透露」
Cấu trúc: 据说/据悉/据透露/据介绍, ... (jùshuō / jùxī / jù tòulù / jù jièshào)
Nhóm cấu trúc 据 + V đứng đầu câu chuyên dùng để dẫn nguồn thông tin gián tiếp, là dấu hiệu nổi bật của văn báo chí Trung Quốc và HSK 7-9: (1) 据说 = 'nghe nói' - thông tin truyền miệ...
Nhóm cấu trúc 据 + V đứng đầu câu chuyên dùng để dẫn nguồn thông tin gián tiếp, là dấu hiệu nổi bật của văn báo chí Trung Quốc và HSK 7-9: (1) 据说 = 'nghe nói' - thông tin truyền miệng, không xác định nguồn cụ thể, có thể đáng ngờ: 据说他病了; (2) 据悉 = 'được biết' - văn vẻ, dùng văn báo chí, không nêu nguồn cụ thể nhưng có cơ sở; (3) 据报道 = 'theo báo cáo/đưa tin' - dẫn từ báo chí, truyền thông; (4) 据透露 = 'theo thông tin tiết lộ' - thông tin từ nguồn bên trong, không công khai; (5) 据介绍 = 'theo giới thiệu' - thông tin từ người giới thiệu; (6) 据了解 = 'được biết, theo tìm hiểu'; (7) 据统计 = 'theo thống kê'; (8) 据调查 = 'theo điều tra'; (9) 据估计 = 'theo ước tính'; (10) 据有关人士透露 = 'theo người có liên quan tiết lộ'. Sắc thái khác biệt: 据说 thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường; 据悉, 据透露, 据介绍 chỉ dùng văn báo chí, văn viết trang trọng. Cấu trúc cú pháp: 据 + V/N + dấu phẩy + mệnh đề chính. Không thêm tân ngữ trực tiếp ('据他说' = 据 + người + 说 - vẫn được, nhưng tổng quát hơn vẫn là dạng cố định). So với HSK 5 (据说), HSK 7-9 cần nắm các biến thể chuyên dùng văn báo chí.
Ví dụ
- 据说他下个月就要回国了。 (Jùshuō tā xià gè yuè jiù yào huíguó le.) — Nghe nói tháng sau anh ấy sẽ về nước rồi.
- 据悉,该项目已进入最后阶段。 (Jùxī, gāi xiàngmù yǐ jìnrù zuìhòu jiēduàn.) — Được biết, dự án này đã bước vào giai đoạn cuối.
- 据透露,谈判仍在进行中。 (Jù tòulù, tánpàn réng zài jìnxíng zhōng.) — Theo thông tin tiết lộ, đàm phán vẫn đang tiếp tục.
- 据介绍,这项技术已申请专利。 (Jù jièshào, zhè xiàng jìshù yǐ shēnqǐng zhuānlì.) — Theo giới thiệu, công nghệ này đã đăng ký bằng sáng chế.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards