Định ngữ chủ-vị (Cụm chủ-vị + 的 + danh từ) — Ngữ pháp HSK 4
Định ngữ chủ-vị (Cụm chủ-vị + 的 + danh từ) (HSK 4)
主谓短语作定语
Cấu trúc: Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ trung tâm (Cụm chủ-vị + de + danh từ)
Định ngữ phức tạp dùng cụm chủ-vị làm định ngữ cho danh từ trung tâm, tương đương mệnh đề quan hệ.
Định ngữ chủ-vị (主谓短语作定语) là một cấu trúc nâng cao trong HSK 4, trong đó một cụm chủ-vị (S + V) làm định ngữ cho một danh từ trung tâm. Cấu trúc: [S + V] + 的 + Danh từ. Đây tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (the book that he wrote) hoặc 'mà' trong tiếng Việt (cuốn sách mà anh ấy viết). Ví dụ: 他写的书 (cuốn sách mà anh ấy viết); 我喜欢的人 (người mà tôi thích); 妈妈做的菜 (món ăn mà mẹ làm). 的 bắt buộc đặt giữa cụm chủ-vị và danh từ trung tâm. Cụm chủ-vị có thể có động từ kèm thêm bổ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ: 在中国住了五年的人 (người đã sống ở Trung Quốc năm năm). Trong tiếng Trung, định ngữ luôn đặt TRƯỚC danh từ trung tâm - khác với tiếng Việt đặt sau. Đây là khó khăn lớn cho người Việt: phải đảo ngược trật tự khi nói. Ví dụ: tiếng Việt 'cuốn sách mà tôi mua hôm qua' = tiếng Trung '我昨天买的书' (tôi hôm qua mua DE sách). Học viên Việt Nam hay sai khi đặt định ngữ sau danh từ theo thói quen tiếng Việt. Cấu trúc này có thể lồng nhiều lớp định ngữ chủ-vị để miêu tả phức tạp.
Ví dụ
- 我喜欢的那本书很贵。 (Wǒ xǐhuān de nà běn shū hěn guì.) — Cuốn sách mà tôi thích rất đắt.
- 妈妈做的菜最好吃。 (Māma zuò de cài zuì hǎochī.) — Món ăn mà mẹ làm ngon nhất.
- 昨天来的那个人是我的朋友。 (Zuótiān lái de nàge rén shì wǒ de péngyou.) — Người đã đến hôm qua là bạn của tôi.
- 他给我买的礼物我很喜欢。 (Tā gěi wǒ mǎi de lǐwù wǒ hěn xǐhuān.) — Món quà mà anh ấy mua cho tôi, tôi rất thích.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards