Động từ 开始 và 结束 — Ngữ pháp HSK 2
Động từ 开始 và 结束 (HSK 2)
动词「开始」和「结束」
Cấu trúc: 主语 + 开始/结束 + 动词/名词 (Zhǔyǔ + kāishǐ/jiéshù + dòngcí/míngcí)
开始 (bắt đầu) và 结束 (kết thúc) dùng để diễn tả điểm khởi đầu và điểm kết thúc của một hành động hoặc sự kiện.
开始 (kāishǐ) có nghĩa là 'bắt đầu', còn 结束 (jiéshù) có nghĩa là 'kết thúc'. Cả hai đều có thể vừa là động từ vừa là danh từ. Khi làm động từ, sau chúng có thể đi với danh từ hoặc động từ khác. Ví dụ: 我们开始上课 (Chúng tôi bắt đầu vào lớp), 电影八点开始 (Phim bắt đầu lúc 8 giờ), 会议结束了 (Cuộc họp đã kết thúc rồi). Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 开始/结束 (động từ độc lập). Cấu trúc 2: Chủ ngữ + 开始 + Động từ khác - chỉ sự bắt đầu của một hành động. Ví dụ: 我开始学汉语 (Tôi bắt đầu học tiếng Trung). Cấu trúc 3: Sự kiện + 开始/结束 (主谓句) - sự kiện là chủ ngữ. Trong HSK 2, các cụm thường gặp: 开始上课, 开始学习, 开始工作, 开始下雨, 课结束了, 比赛结束. Phủ định: 还没开始 (chưa bắt đầu), 还没结束 (chưa kết thúc). Câu hỏi: 开始了吗?, 结束了没有?. Đây là cặp động từ trái nghĩa cơ bản cần thuộc lòng.
Ví dụ
- 电影八点开始。 (Diànyǐng bā diǎn kāishǐ.) — Phim bắt đầu lúc 8 giờ.
- 我开始学汉语了。 (Wǒ kāishǐ xué Hànyǔ le.) — Tôi bắt đầu học tiếng Trung rồi.
- 考试结束了。 (Kǎoshì jiéshù le.) — Kỳ thi đã kết thúc rồi.
- 课什么时候结束? (Kè shénme shíhou jiéshù?) — Lớp học khi nào kết thúc?
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards