致使 (zhìshǐ) – khiến cho (kết quả tiêu cực) — Ngữ pháp HSK 6
致使 (zhìshǐ) – khiến cho (kết quả tiêu cực) (HSK 6)
致使
Cấu trúc: Nguyên nhân/chủ thể + 致使 + đối tượng + động từ/tính từ
致使 (zhìshǐ) là động từ kiêm liên động trang trọng, đặc trưng cho văn báo chí và văn pháp lý, có nghĩa 'khiến cho, làm cho, dẫn đến (kết quả tiêu cực)'.
致使 (zhìshǐ) là động từ kiêm liên động trang trọng, đặc trưng cho văn báo chí và văn pháp lý, có nghĩa 'khiến cho, làm cho, dẫn đến (kết quả tiêu cực)'. Cấu trúc: 'A + 致使 + B + V/Adj' — A là nguyên nhân (sự kiện, hành vi, sai sót), B là đối tượng bị tác động, V/Adj là kết quả không mong muốn. Đặc trưng quan trọng: 致使 hầu như chỉ dẫn đến kết quả tiêu cực — thiệt hại, tổn thất, gián đoạn, sự cố, thất bại, thương vong. Khác với 使 (làm cho — trung tính), 让 (để cho), 令 (khiến — văn chương), 致使 mang tính khách quan, lạnh, dùng nhiều trong tin tức tai nạn, sự cố, hồ sơ pháp lý: '事故致使两人死亡, 数人受伤'. Đối tượng B phải tồn tại rõ ràng. Trong câu, 致使 không thể dùng với chủ thể là người chủ động ('Tôi 致使…' rất hiếm) — thường chủ thể là tình huống, nguyên nhân khách quan. So với 导致 (dǎozhì — dẫn đến), hai từ rất gần nghĩa nhưng 致使 nhấn mạnh quan hệ nhân-quả thông qua một bên thứ ba (B), còn 导致 trực tiếp dẫn đến kết quả mà không cần đối tượng tác động. Đây là từ HSK 6 cực kỳ phổ biến trong đề đọc báo chí.
Ví dụ
- 暴雨致使多个航班延误。 (Bàoyǔ zhìshǐ duō gè hángbān yánwù.) — Mưa lớn khiến nhiều chuyến bay bị hoãn.
- 他的疏忽致使公司损失惨重。 (Tā de shūhū zhìshǐ gōngsī sǔnshī cǎnzhòng.) — Sự sơ suất của anh ấy khiến công ty thiệt hại nặng nề.
- 网络故障致使大量用户无法登录。 (Wǎngluò gùzhàng zhìshǐ dàliàng yònghù wúfǎ dēnglù.) — Sự cố mạng khiến số lượng lớn người dùng không thể đăng nhập.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards