凡 / 凡是 / 但凡 (phàm là, hễ là) — Ngữ pháp HSK 7-9
凡 / 凡是 / 但凡 (phàm là, hễ là) (HSK 7-9)
「凡」「凡是」「但凡」全称量化
Cấu trúc: 凡(是) + N/mệnh đề + 都/就 + ... (fán (shì) + N/mệnh đề + dōu/jiù + ...)
凡 / 凡是 / 但凡 là nhóm từ chỉ lượng hóa toàn bộ (universal quantifier) tương đương 'tất cả những...', 'phàm là...', 'hễ là...' trong tiếng Việt.
凡 / 凡是 / 但凡 là nhóm từ chỉ lượng hóa toàn bộ (universal quantifier) tương đương 'tất cả những...', 'phàm là...', 'hễ là...' trong tiếng Việt. Đặc điểm cú pháp: thường đứng đầu câu/mệnh đề, theo sau là danh ngữ hoặc mệnh đề điều kiện, sau đó kết hợp với 都, 一律, 均, 就 ở mệnh đề chính. Phân biệt 3 từ: (1) 凡是 - thông dụng nhất, mang nghĩa 'phàm là, hễ là', dùng cho mọi đối tượng đáp ứng điều kiện; (2) 凡 - văn vẻ, súc tích hơn 凡是, thường dùng trong văn pháp luật, quy định: 凡符合条件者; (3) 但凡 - nhấn mạnh 'chỉ cần có một chút', dùng trong giả thuyết tối thiểu, thường mang sắc thái biểu cảm: 但凡有一点办法, 但凡他在场. Sắc thái: cả ba đều thuộc văn viết hoặc văn nói trang trọng, thường gặp trong văn pháp luật, quy chế, thông cáo, văn diễn thuyết. So với cách diễn đạt HSK 1-6 dùng 所有...都, 任何...都, 不管...都, các từ này trang trọng và súc tích hơn. Lưu ý: sau 凡 + danh từ thường có 者 (者 = 'người, kẻ' kế thừa văn ngôn): 凡参加者, 凡报名者. Trong văn pháp luật, đây là cấu trúc xuất hiện rất nhiều.
Ví dụ
- 凡是参加会议的人都要签到。 (Fánshì cānjiā huìyì de rén dōu yào qiāndào.) — Phàm là người tham dự cuộc họp đều phải ký tên.
- 但凡有一线希望,我们就不放弃。 (Dànfán yǒu yīxiàn xīwàng, wǒmen jiù bù fàngqì.) — Hễ còn một tia hy vọng, chúng tôi cũng không bỏ cuộc.
- 凡事都要讲究方法。 (Fán shì dōu yào jiǎngjiu fāngfǎ.) — Bất cứ việc gì cũng phải chú trọng phương pháp.
- 凡符合条件者均可报名参加。 (Fán fúhé tiáojiàn zhě jūn kě bàomíng cānjiā.) — Phàm những ai đáp ứng điều kiện đều có thể đăng ký tham gia.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards