给我 + V mệnh lệnh nhấn mạnh — Ngữ pháp HSK 7-9
给我 + V mệnh lệnh nhấn mạnh (HSK 7-9)
「给我」加强命令
Cấu trúc: 给我 + V (mệnh lệnh) (gěi wǒ + V)
给我 + V là kết cấu mệnh lệnh nhấn mạnh đặc biệt trong tiếng Hán, có cách dùng tinh tế ở HSK 7-9: 给我 ở đây không có nghĩa 'cho tôi' (đem cho tôi) mà là phó từ tăng cường khẩu khí mện...
给我 + V là kết cấu mệnh lệnh nhấn mạnh đặc biệt trong tiếng Hán, có cách dùng tinh tế ở HSK 7-9: 给我 ở đây không có nghĩa 'cho tôi' (đem cho tôi) mà là phó từ tăng cường khẩu khí mệnh lệnh, biểu đạt sự bực tức, không hài lòng, ép buộc người nghe phải làm theo. Đặc điểm: (1) chỉ dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái thô tục/giận dữ, tuyệt đối không dùng văn vẻ hay nói lịch sự; (2) chủ ngữ thường là 你, 你们, 大家 (người nghe); (3) động từ sau 给我 thường là động từ mệnh lệnh: 闭嘴, 滚, 走, 站住, 出去, 给我等着 (đợi đấy); (4) có thể kết hợp với 把: 你把这事给我办了!; (5) khác với 给我 nghĩa thật: 给我一本书 (đưa cho tôi quyển sách) - 给我 trong câu thật có tân ngữ vật, còn trong câu mệnh lệnh không có tân ngữ vật trực tiếp; (6) cấu trúc cố định: 给我等着 (đợi đấy! - đe dọa), 给我记住 (nhớ kỹ! - cảnh báo). Lưu ý văn hóa: vì sắc thái thô và áp đặt, người học cần cẩn thận - chỉ dùng giữa người thân hoặc khi tranh cãi gay gắt, không dùng với cấp trên, người lớn tuổi, người lạ. Trong phim ảnh, tiểu thuyết hay gặp. Đây là điểm văn hóa-ngữ pháp đặc thù mà HSK 7-9 phải hiểu để giải mã văn nói tự nhiên của người Trung.
Ví dụ
- 你给我闭嘴! (Nǐ gěi wǒ bì zuǐ!) — Mày câm miệng cho tao!
- 都给我安静下来! (Dōu gěi wǒ ānjìng xiàlái!) — Tất cả im lặng cho tôi!
- 把这件事给我办好! (Bǎ zhè jiàn shì gěi wǒ bàn hǎo!) — Việc này phải lo xong cho tôi!
- 你给我滚出去! (Nǐ gěi wǒ gǔn chūqù!) — Mày cút ra ngoài cho tao!
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards