Giả thuyết trang trọng: 万一 / 倘若 / 假使 / 设若 — Ngữ pháp HSK 7-9
Giả thuyết trang trọng: 万一 / 倘若 / 假使 / 设若 (HSK 7-9)
假设连词「万一/倘若/假使/设若」
Cấu trúc: 万一/倘若/假使/设若 + mệnh đề + 就/便/则 (wànyī / tǎngruò / jiǎshǐ / shèruò)
Tiếng Hán có nhiều liên từ giả thuyết, ở HSK 1-6 đã học 如果, 要是, 假如.
Tiếng Hán có nhiều liên từ giả thuyết, ở HSK 1-6 đã học 如果, 要是, 假如. Lên HSK 7-9 có thêm bốn liên từ trang trọng/văn vẻ với sắc thái khác nhau: (1) 万一 = 'vạn nhất, lỡ' - chỉ tình huống xác suất rất thấp nhưng nguy hiểm/quan trọng, thường dùng trong cảnh báo, dự phòng: 万一出事, 万一下雨; (2) 倘若 = 'nếu như, ví bằng' - văn vẻ, tương đương 如果 nhưng trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, văn diễn thuyết: 倘若有困难, 请告诉我; (3) 假使 = 'giả sử, giả như' - mang ý giả định/tưởng tượng, không nhất thiết xảy ra, thường gặp trong văn lập luận, học thuật: 假使没有他...; (4) 设若 = 'giả như, nếu như' - văn vẻ nhất, gần như chỉ dùng văn viết: 设若条件允许...; (5) 若 = 'nếu' - dạng văn ngôn ngắn gọn: 若有需要; (6) 若非 = 'nếu không phải'. Phân biệt: 万一 nhấn xác suất thấp nhưng cần đề phòng; 倘若 thay 如果 trong văn viết; 假使/设若 mang tính giả định, tưởng tượng nhiều hơn. So với HSK 1-6, các liên từ này khác sắc thái và phong cách - cần dùng đúng ngữ cảnh. Mệnh đề chính thường có 就, 便, 则, 将.
Ví dụ
- 万一发生火灾,请立即拨打119。 (Wànyī fāshēng huǒzāi, qǐng lìjí bōdǎ yāo yāo jiǔ.) — Vạn nhất xảy ra hỏa hoạn, hãy gọi ngay 119.
- 倘若你不同意,我们再商量。 (Tǎngruò nǐ bù tóngyì, wǒmen zài shāngliáng.) — Nếu như anh không đồng ý, chúng ta bàn lại.
- 假使我是你,我会接受这份工作。 (Jiǎshǐ wǒ shì nǐ, wǒ huì jiēshòu zhè fèn gōngzuò.) — Giả sử tôi là anh, tôi sẽ nhận công việc này.
- 设若实验失败,我们将另寻方案。 (Shèruò shíyàn shībài, wǒmen jiāng lìng xún fāng'àn.) — Giả như thí nghiệm thất bại, chúng tôi sẽ tìm phương án khác.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards