Giới từ 由于 (do, vì) — Ngữ pháp HSK 4
Giới từ 由于 (do, vì) (HSK 4)
介词「由于」
Cấu trúc: 由于 + nguyên nhân, (所以/因此/因而) + kết quả (Yóuyú + nguyên nhân, (suǒyǐ/yīncǐ/yīn'ér) + kết quả)
Giới từ chỉ nguyên nhân khách quan, trang trọng hơn 因为, thường gặp trong văn viết.
由于 là giới từ chỉ nguyên nhân, có nghĩa 'do, vì, bởi vì'. Khác với 因为 (vì - thông dụng cả khẩu ngữ và văn viết), 由于 trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, báo cáo, văn bản chính thức. Cấu trúc: 由于 + nguyên nhân, (所以/因此/因而) + kết quả. Vế kết quả thường đi với 因此 hoặc 因而 (do đó, vì thế) thay vì 所以, vì 因此/因而 trang trọng hơn để hợp với 由于. Vị trí: thường đứng đầu câu, ít khi đứng giữa. Khác với 因为 có thể đặt trước hoặc sau, 由于 thường ở vế đầu. 由于 không dùng độc lập trả lời câu hỏi 'Vì sao?' - chỉ 因为 mới dùng được trong trường hợp đó. Học viên Việt Nam có thể nhầm 由于 với 因为, dẫn đến văn phong khẩu ngữ kém trang trọng hoặc văn viết quá đơn giản. Quy tắc: bài thi viết, bài luận - dùng 由于...因此...; trò chuyện hằng ngày - dùng 因为...所以.... Một biến thể là 由于...的原因 (do nguyên nhân...) thường đặt cuối câu để bổ sung lý do. Lưu ý 由于 cũng có thể đi với danh từ trực tiếp: 由于天气原因,飞机晚点了 (do nguyên nhân thời tiết, máy bay muộn).
Ví dụ
- 由于天气不好,比赛取消了。 (Yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo le.) — Do thời tiết xấu, cuộc thi đã bị hủy.
- 由于工作的原因,他经常出差。 (Yóuyú gōngzuò de yuányīn, tā jīngcháng chūchāi.) — Do nguyên nhân công việc, anh ấy thường xuyên đi công tác.
- 由于他的努力,公司取得了很大的成功。 (Yóuyú tā de nǔlì, gōngsī qǔdé le hěn dà de chénggōng.) — Nhờ vào nỗ lực của anh ấy, công ty đã đạt được thành công lớn.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards