AOEC - Học Tiếng Trung Online

Giới từ 给 đa dụng — Ngữ pháp HSK 5

Giới từ 给 đa dụng (HSK 5)

给 - đa năng (đối tượng hưởng lợi/bị động)

Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + Người + V + (Tân ngữ); 给 + Người + V (làm cho ai xem/nghe) (gěi)

Ở HSK 5, 给 trở thành một giới từ rất linh hoạt với nhiều chức năng: (1) CHỈ ĐỐI TƯỢNG TIẾP NHẬN/HƯỞNG LỢI: 我给你买了一本书 (tôi mua cho bạn một cuốn sách); (2) CHỈ ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC PHỤC VỤ/...⁠​⁠​

Ở HSK 5, 给 trở thành một giới từ rất linh hoạt với nhiều chức năng: (1) CHỈ ĐỐI TƯỢNG TIẾP NHẬN/HƯỞNG LỢI: 我给你买了一本书 (tôi mua cho bạn một cuốn sách); (2) CHỈ ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC PHỤC VỤ/THAY MẶT: 给妈妈做饭 (nấu cơm giúp/cho mẹ); (3) BIỂU THỊ Ý 'CHO XEM/NGHE': 我念给你听 (tôi đọc cho bạn nghe), 我画给你看 (tôi vẽ cho bạn xem) - cấu trúc V + 给 + Người + 听/看 rất quan trọng; (4) BỊ ĐỘNG khẩu ngữ: 我的手机给小偷偷走了 (điện thoại tôi bị trộm lấy mất rồi) - tương đương 被; (5) DÙNG ĐỂ NHẤN MẠNH trong câu 把: 把书给我拿过来 (mang quyển sách lại cho tôi). Phân biệt: 给 + N (giới từ) khác với 给 (động từ 'cho'). Khi V + 给 (写给, 寄给, 送给) là động từ kép có nghĩa 'V tới ai'. Lưu ý: (1) trật tự phổ biến: Chủ + 给 + N(người) + V + N(vật); (2) trong câu V + 给 + 听/看, 给 đứng giữa V chính và động từ giác quan; (3) tránh nhầm 给 với 替 (thay mặt); 替 không có nghĩa 'cho xem/nghe'.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards