Giới từ 给 - cho/tặng — Ngữ pháp HSK 2
Giới từ 给 - cho/tặng (HSK 2)
介词「给」
Cấu trúc: 主语 + 给 + 对象 + 动词 + 宾语 (Zhǔyǔ + gěi + duìxiàng + dòngcí + bīnyǔ)
给 là giới từ dùng để chỉ đối tượng nhận hành động, có nghĩa 'cho/tặng/đến'.
给 (gěi) vừa có thể là động từ (cho, tặng) vừa có thể là giới từ (cho, đến). Khi làm giới từ, 给 đứng trước đối tượng nhận hành động và đứng trước động từ chính của câu. Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + Động từ + Tân ngữ. Ví dụ: 我给妈妈打电话 (Tôi gọi điện cho mẹ). Khi 给 làm động từ chính, cấu trúc khác: Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + Tân ngữ, ví dụ: 我给他一本书 (Tôi cho anh ấy một quyển sách). Cần phân biệt rõ hai vai trò này. Một số động từ thường đi với giới từ 给 bao gồm: 打电话给, 写信给, 寄给, 送给, 还给. Phủ định 给 dùng 不 hoặc 没: 我没给他打电话 (Tôi chưa gọi điện cho anh ấy). 给 cũng có thể dùng trong câu bị động hoặc câu sử động ở trình độ cao hơn, nhưng ở HSK 2 ta tập trung vào hai vai trò chính: động từ trao tặng và giới từ chỉ đối tượng nhận.
Ví dụ
- 我给妈妈打电话。 (Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.) — Tôi gọi điện cho mẹ.
- 他给我写了一封信。 (Tā gěi wǒ xiě le yì fēng xìn.) — Anh ấy đã viết cho tôi một lá thư.
- 请给我一杯水。 (Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.) — Xin cho tôi một cốc nước.
- 我送给她一个礼物。 (Wǒ sòng gěi tā yí gè lǐwù.) — Tôi tặng cô ấy một món quà.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards