Giới từ 跟 và 和 - cùng/với — Ngữ pháp HSK 2
Giới từ 跟 và 和 - cùng/với (HSK 2)
介词「跟」和「和」
Cấu trúc: 主语 + 跟/和 + 对象 + 动词 (Zhǔyǔ + gēn/hé + duìxiàng + dòngcí)
跟 và 和 đều có nghĩa 'cùng/với', dùng để chỉ đối tượng tham gia cùng hành động với chủ ngữ.
跟 (gēn) và 和 (hé) là hai giới từ rất thông dụng có nghĩa là 'cùng', 'với'. Chúng dùng để giới thiệu đối tượng tham gia cùng hành động với chủ ngữ. Cấu trúc: Chủ ngữ + 跟/和 + Đối tượng + Động từ. Ví dụ: 我跟朋友去看电影 (Tôi đi xem phim với bạn). Cả 跟 và 和 đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng có sắc thái khác nhau: 跟 mang phong cách khẩu ngữ, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 和 trang trọng hơn một chút, thường dùng trong văn viết. Ngoài chức năng giới từ, 和 còn là liên từ nối hai danh từ: 我和你 (tôi và bạn) - trong khi 跟 ít dùng cho chức năng này. Để nhấn mạnh 'cùng nhau', có thể thêm 一起 sau cụm giới từ: 我跟朋友一起吃饭 (Tôi cùng ăn cơm với bạn). Phủ định: 不 đặt trước 跟/和: 我不跟他去 (Tôi không đi với anh ấy).
Ví dụ
- 我跟朋友一起去公园。 (Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù gōngyuán.) — Tôi cùng bạn đi công viên.
- 他和我都是学生。 (Tā hé wǒ dōu shì xuésheng.) — Anh ấy và tôi đều là học sinh.
- 我想跟你说话。 (Wǒ xiǎng gēn nǐ shuōhuà.) — Tôi muốn nói chuyện với bạn.
- 妈妈和爸爸都很忙。 (Māma hé bàba dōu hěn máng.) — Mẹ và bố đều rất bận.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards