Giới từ 鉴于 (jiànyú) – xét thấy, do, căn cứ vào — Ngữ pháp HSK 6
Giới từ 鉴于 (jiànyú) – xét thấy, do, căn cứ vào (HSK 6)
鉴于
Cấu trúc: 鉴于 + cụm danh từ/mệnh đề, 主句
鉴于 (jiànyú) là giới từ rất trang trọng, mang nghĩa 'xét thấy', 'căn cứ vào', 'do bởi'.
鉴于 (jiànyú) là giới từ rất trang trọng, mang nghĩa 'xét thấy', 'căn cứ vào', 'do bởi'. Nó dùng để nêu lý do, tình hình, sự thực làm căn cứ cho hành động/quyết định ở mệnh đề chính. Đây là từ đặc trưng cho văn bản chính thức: nghị quyết, công văn, thông báo, thông cáo báo chí. Cấu trúc cố định: '鉴于 + (cụm danh từ/mệnh đề) , (mệnh đề chính diễn tả quyết định, biện pháp)'. Sau 鉴于 có thể là cụm danh từ ('鉴于这种情况') hoặc cả mệnh đề ('鉴于他工作努力'). Khác với 由于 (do, vì — chỉ nguyên nhân chung), 鉴于 mang sắc thái 'cân nhắc, xem xét rồi mới đưa ra quyết định' — vì vậy mệnh đề sau thường là một quyết định mang tính chính thức, có tính thẩm quyền. So với 考虑到 (xem xét đến), 鉴于 trang trọng và cô đọng hơn rất nhiều. Trong báo chí Trung Quốc, 鉴于 cực kỳ phổ biến ở phần dẫn nhập tin chính trị, kinh tế. Người học cần ghi nhớ rằng 鉴于 không thể đứng giữa câu mà phải đứng đầu câu hoặc đầu mệnh đề.
Ví dụ
- 鉴于目前的经济形势,公司决定暂缓投资。 (Jiànyú mùqián de jīngjì xíngshì, gōngsī juédìng zàn huǎn tóuzī.) — Xét thấy tình hình kinh tế hiện nay, công ty quyết định tạm hoãn đầu tư.
- 鉴于他的突出表现,董事会决定提拔他。 (Jiànyú tā de túchū biǎoxiàn, dǒngshìhuì juédìng tíbá tā.) — Căn cứ vào thành tích nổi bật của anh ấy, hội đồng quản trị quyết định thăng chức.
- 鉴于天气恶劣,活动改期举行。 (Jiànyú tiānqì èliè, huódòng gǎiqī jǔxíng.) — Do thời tiết xấu, sự kiện được dời sang ngày khác.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards