Giới từ 介于 (jièyú) – nằm giữa, trong khoảng — Ngữ pháp HSK 6
Giới từ 介于 (jièyú) – nằm giữa, trong khoảng (HSK 6)
介于
Cấu trúc: Chủ ngữ + 介于 + A 与/和 B 之间
介于 (jièyú) là giới từ văn viết, có nghĩa 'nằm giữa', 'thuộc trong khoảng'.
介于 (jièyú) là giới từ văn viết, có nghĩa 'nằm giữa', 'thuộc trong khoảng'. Cấu trúc cố định và gần như bất biến: '介于 A 与 B 之间' hoặc '介于 A 和 B 之间' / '介于 A 到 B 之间'. Nó dùng để diễn tả vị trí, mức độ, giá trị, tính chất của một sự vật/hiện tượng nằm trong phạm vi hai điểm cực được nêu. So với cách nói thông thường '在 A 和 B 之间' (nằm giữa A và B — trung tính), 介于 trang trọng hơn và thường gặp trong văn bản khoa học, kinh tế, thống kê, báo cáo. 介于 cũng dùng để diễn đạt 'tính chất nửa vời, không thuộc hẳn về bên nào' — ví dụ '他的态度介于支持与反对之间' (thái độ của anh ấy lưng chừng giữa ủng hộ và phản đối). Lưu ý quan trọng: sau 介于 không thể bỏ '之间', và A B phải cùng phạm trù (cùng đơn vị tiền tệ, cùng đơn vị nhiệt độ, cùng cấp độ…). Học viên cũng cần phân biệt 介于 với 处于 (chǔyú — đang ở trạng thái…): 处于 không yêu cầu hai điểm cực, còn 介于 bắt buộc có A và B.
Ví dụ
- 这个产品的价格介于一千与两千元之间。 (Zhège chǎnpǐn de jiàgé jièyú yī qiān yǔ liǎng qiān yuán zhī jiān.) — Giá của sản phẩm này nằm trong khoảng từ một nghìn đến hai nghìn tệ.
- 他的水平介于初学者与专业之间。 (Tā de shuǐpíng jièyú chūxuézhě yǔ zhuānyè zhī jiān.) — Trình độ của anh ấy nằm giữa người mới học và chuyên nghiệp.
- 气温介于二十度到二十五度之间。 (Qìwēn jièyú èrshí dù dào èrshíwǔ dù zhī jiān.) — Nhiệt độ dao động trong khoảng từ 20 đến 25 độ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards