Giới từ 凭借 (píngjiè) – nhờ vào, dựa vào — Ngữ pháp HSK 6
Giới từ 凭借 (píngjiè) – nhờ vào, dựa vào (HSK 6)
凭借
Cấu trúc: Chủ ngữ + 凭借 + đối tượng/phương tiện + động từ
凭借 (píngjiè) là giới từ trang trọng dùng để giới thiệu căn cứ, phương tiện, công cụ hay điều kiện mà chủ thể dựa vào để đạt được kết quả.
凭借 (píngjiè) là giới từ trang trọng dùng để giới thiệu căn cứ, phương tiện, công cụ hay điều kiện mà chủ thể dựa vào để đạt được kết quả. Ý nghĩa gần với 靠 (kào) trong văn nói nhưng trang nhã, hay dùng ở văn viết, báo chí thể thao, kinh tế: 'Đội tuyển A đã chiến thắng nhờ vào…'. Đối tượng đi sau 凭借 thường là khả năng, kinh nghiệm, ưu thế, sản phẩm, tinh thần (kinh nghiệm, sự kiên cường, tài năng, danh tiếng…), tức các yếu tố trừu tượng tích cực. 凭借 cũng có thể tách làm động từ kép, nhưng phổ biến hơn ở vai trò giới từ. Khác với 依靠 (yīkào) chuyên về việc 'phụ thuộc, tựa nương vào người/tổ chức', 凭借 nhấn mạnh việc 'sử dụng' điều kiện sẵn có như công cụ. So với 凭 (đứng một mình), 凭借 trang trọng và lịch sự hơn nhưng ý nghĩa tương đương. Lưu ý: không dùng 凭借 cho điều tiêu cực ('nhờ vào sự lười biếng' — sai), và sau 凭借 thường là cụm danh từ chứ không phải mệnh đề.
Ví dụ
- 他凭借丰富的经验赢得了这场比赛。 (Tā píngjiè fēngfù de jīngyàn yíngdéle zhè chǎng bǐsài.) — Anh ấy đã giành chiến thắng nhờ vào kinh nghiệm phong phú.
- 这部电影凭借精彩的剧情获得了奥斯卡奖。 (Zhè bù diànyǐng píngjiè jīngcǎi de jùqíng huòdéle Àosīkǎ jiǎng.) — Bộ phim này đã đoạt giải Oscar nhờ cốt truyện xuất sắc.
- 她凭借坚强的毅力克服了重重困难。 (Tā píngjiè jiānqiáng de yìlì kèfúle chóngchóng kùnnán.) — Cô ấy đã vượt qua mọi khó khăn nhờ vào nghị lực kiên cường.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards