Giới từ 于 (yú) trong văn viết: 位于, 来源于, 鉴于, 关于 — Ngữ pháp HSK 7-9
Giới từ 于 (yú) trong văn viết: 位于, 来源于, 鉴于, 关于 (HSK 7-9)
介词「于」的用法
Cấu trúc: V + 于 + N (位于/来源于/源于/优于...) (V + yú + N)
于 (yú) là giới từ kế thừa văn ngôn, có nhiều chức năng và cách dùng phong phú trong văn viết hiện đại, đặc biệt văn báo chí, học thuật: (1) Chỉ địa điểm/thời gian = 'tại, ở, vào' -...
于 (yú) là giới từ kế thừa văn ngôn, có nhiều chức năng và cách dùng phong phú trong văn viết hiện đại, đặc biệt văn báo chí, học thuật: (1) Chỉ địa điểm/thời gian = 'tại, ở, vào' - thường kết hợp với động từ Hán-Việt thành cụm cố định: 位于 (tọa lạc tại), 处于 (ở vào), 出生于 (sinh ra tại), 毕业于 (tốt nghiệp tại), 写于 (viết vào năm), 始于 (bắt đầu vào), 止于 (dừng lại tại); (2) Chỉ nguồn gốc = 'từ': 源于 (bắt nguồn từ), 来源于, 来自于, 出于 (xuất phát từ); (3) Chỉ phạm vi/đối tượng = 'với, đối với': 致力于 (cống hiến vào), 关于 (về), 对于 (đối với), 由于 (do); (4) Chỉ so sánh = 'hơn': 高于 (cao hơn), 多于, 优于, 大于 (lớn hơn), 小于, 早于; (5) Chỉ bị động: V + 于 + tác nhân: 见笑于人 (bị người chê cười), 受制于人; (6) Chỉ kết quả: 终于 (cuối cùng), 等于 (bằng); (7) Hư hóa thành tố cấu tạo từ: 至于, 由于, 关于, 对于, 在于 (nằm ở, do), 善于, 勇于, 急于, 乐于. Phân biệt với 在 thông thường: 在 đặt trước cụm chỉ địa điểm, 于 đặt sau động từ. Đặc tính: 于 luôn đặt sau động từ và tạo cụm động từ + giới từ. So với HSK 1-6 (在, 从, 到), HSK 7-9 cần thông thạo 于 trong các kết cấu cố định Hán-Việt.
Ví dụ
- 这家公司位于上海市中心。 (Zhè jiā gōngsī wèiyú Shànghǎi shì zhōngxīn.) — Công ty này tọa lạc tại trung tâm thành phố Thượng Hải.
- 这个传说源于古代神话。 (Zhège chuánshuō yuán yú gǔdài shénhuà.) — Truyền thuyết này bắt nguồn từ thần thoại cổ đại.
- 我国的茶文化享誉于世界。 (Wǒguó de chá wénhuà xiǎngyù yú shìjiè.) — Văn hóa trà của nước ta nổi tiếng trên thế giới.
- 毕业于北京大学是我的骄傲。 (Bìyè yú Běijīng Dàxué shì wǒ de jiāo'ào.) — Tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh là niềm tự hào của tôi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards