AOEC - Học Tiếng Trung Online

Giới từ 着 (zhe) trong văn viết: 随着, 沿着, 朝着, 凭着, 借着, 趁着, 接着 — Ngữ pháp HSK 7-9

Giới từ 着 (zhe) trong văn viết: 随着, 沿着, 朝着, 凭着, 借着, 趁着, 接着 (HSK 7-9)

「着」类介词文体用法

Cấu trúc: 随着 / 沿着 / 朝着 / 凭着 / 借着 / 趁着 / 接着 + N/V (suí/yán/cháo/píng/jiè/chèn/jiē + zhe + N/V)

Ngoài chức năng trợ từ động thái '着' chỉ trạng thái đang diễn ra (HSK 3-4), 着 còn xuất hiện như thành tố cấu tạo các giới từ đa âm tiết rất quan trọng ở HSK 7-9.⁠​⁠​

Ngoài chức năng trợ từ động thái '着' chỉ trạng thái đang diễn ra (HSK 3-4), 着 còn xuất hiện như thành tố cấu tạo các giới từ đa âm tiết rất quan trọng ở HSK 7-9. Bảy giới từ chính: (1) 随着 = 'cùng với, theo đà' - chỉ sự thay đổi đồng thời, dùng phổ biến trong văn báo chí, học thuật: 随着科技的进步...; (2) 沿着 = 'dọc theo' - chỉ phương hướng theo đường nét: 沿着河边, 沿着公路; (3) 朝着 = 'hướng về phía' - chỉ phương hướng có mục tiêu: 朝着目标前进, 朝着东方; (4) 凭着 = 'dựa vào' (trừu tượng, nhấn năng lực/phẩm chất): 凭着勇气, 凭着经验; (5) 借着 = 'nhờ vào, mượn cớ' (dùng dịp, ánh sáng): 借着月光, 借着这个机会; (6) 趁着 = 'nhân lúc' (tận dụng thời cơ, điều kiện thuận lợi tạm thời): 趁着年轻, 趁着天气好; (7) 接着 = 'tiếp đó' (chỉ trình tự thời gian): 接着说, 接着发生. Mỗi từ có sắc thái và kết hợp riêng. So với HSK 1-6 (chỉ học 着 trợ từ), HSK 7-9 yêu cầu phân biệt và sử dụng đúng các giới từ này. Đặc biệt 随着 là một trong những giới từ xuất hiện dày đặc nhất trong văn báo chí hiện đại Trung Quốc.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards