Còn về / về phần — Ngữ pháp HSK 5
Còn về / về phần (HSK 5)
至于
Cấu trúc: 至于 + N/Mệnh đề, 句子 (zhì yú)
至于 là một giới từ/liên từ chuyển chủ đề ở HSK 5, dùng để chuyển sang một chủ đề/đối tượng MỚI sau khi vừa nói về một chủ đề khác.
至于 là một giới từ/liên từ chuyển chủ đề ở HSK 5, dùng để chuyển sang một chủ đề/đối tượng MỚI sau khi vừa nói về một chủ đề khác. Có nghĩa 'còn về', 'về phần', 'còn đối với'. Đứng đầu câu mới, sau dấu phẩy hoặc dấu chấm. Cấu trúc: 至于 + N (chủ đề mới) + ,/吗?/呢, mệnh đề diễn giải. Phân biệt với 关于 (về một chủ đề), 对于 (đối với - chỉ mối quan hệ), và 对……来说 (theo quan điểm của ai): 至于nhấn mạnh việc CHUYỂN CHỦ ĐỀ trong dòng diễn đạt, thường dùng để giới thiệu chủ đề phụ sau chủ đề chính. Có thể kết hợp với 嘛/呢 ở cuối: 至于钱嘛, 不用担心 (còn về tiền thì không cần lo). Một dạng đặc biệt: 不至于 + V/Adj có nghĩa 'chưa đến mức...', ví dụ: 这点小事不至于让你哭 (chuyện cỏn con này không đến mức khiến cậu khóc). Lưu ý: (1) 至于 không dùng làm chủ ngữ; (2) sau 至于 phải có sự ngắt nhịp (dấu phẩy); (3) thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng.
Ví dụ
- 课文我已经预习了,至于练习题,我还没做。 (Kè wén wǒ yǐ jīng yù xí le, zhì yú liàn xí tí, wǒ hái méi zuò.) — Bài khóa thì tôi đã chuẩn bị trước rồi, còn về bài tập thì tôi chưa làm.
- 我会去开会,至于他去不去,由他自己决定。 (Wǒ huì qù kāi huì, zhì yú tā qù bù qù, yóu tā zì jǐ jué dìng.) — Tôi sẽ đi họp, còn về việc anh ấy có đi không, do anh ấy tự quyết.
- 这点小事不至于让你这么生气。 (Zhè diǎn xiǎo shì bù zhì yú ràng nǐ zhè me shēng qì.) — Chuyện nhỏ này không đến mức khiến cậu giận đến vậy.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards