Hậu tố 化/性/度 (现代化, 可能性, 深度) — Ngữ pháp HSK 7-9
Hậu tố 化/性/度 (现代化, 可能性, 深度) (HSK 7-9)
后缀「化/性/度」
Cấu trúc: N/Adj + 化 / 性 / 度 (N/Adj + huà / xìng / dù)
Ba hậu tố 化, 性, 度 cực kỳ phổ biến trong tiếng Hán hiện đại để tạo từ chuyên môn, học thuật, báo chí.
Ba hậu tố 化, 性, 度 cực kỳ phổ biến trong tiếng Hán hiện đại để tạo từ chuyên môn, học thuật, báo chí. Là điểm bắt buộc của HSK 7-9 vì xuất hiện dày đặc trong văn báo chí: (1) 化 (huà) = 'hóa' (tương đương '-ize/-ify' tiếng Anh) - thêm vào danh từ/tính từ tạo động từ chỉ quá trình chuyển hóa thành: 现代化, 全球化, 国际化, 自动化, 工业化, 城市化, 信息化, 数字化, 美化, 简化, 老化, 恶化, 优化; có thể làm động từ (社会现代化了) hoặc danh từ (现代化进程); (2) 性 (xìng) = '-tính, -ity, -ness' - thêm vào tính từ/động từ tạo danh từ trừu tượng chỉ thuộc tính: 可能性, 必要性, 重要性, 可行性, 灵活性, 创造性, 一致性, 多样性, 复杂性, 危险性, 准确性, 客观性, 全面性; (3) 度 (dù) = 'độ, mức' - thêm vào tính từ/danh từ tạo danh từ chỉ mức/độ: 深度, 高度, 速度, 角度, 程度, 强度, 难度, 满意度, 知名度, 透明度, 关注度. Phân biệt: 性 chỉ thuộc tính trừu tượng (có/không), 度 chỉ mức đo lường (nhiều/ít, cao/thấp). Đây là cách tạo từ năng suất nhất trong tiếng Hán hiện đại, người học HSK 7-9 cần thuộc các tổ hợp phổ biến và biết cách suy luận nghĩa từ mới.
Ví dụ
- 社会正在快速现代化。 (Shèhuì zhèngzài kuàisù xiàndàihuà.) — Xã hội đang hiện đại hóa nhanh chóng.
- 我们必须考虑这个方案的可行性。 (Wǒmen bìxū kǎolǜ zhège fāng'àn de kěxíngxìng.) — Chúng ta phải xem xét tính khả thi của phương án này.
- 这次改革的深度远远超过以往。 (Zhècì gǎigé de shēndù yuǎnyuǎn chāoguò yǐwǎng.) — Độ sâu của lần cải cách này vượt xa những lần trước.
- 中国正逐步实现工业化、信息化、城镇化。 (Zhōngguó zhèng zhúbù shíxiàn gōngyèhuà, xìnxīhuà, chéngzhènhuà.) — Trung Quốc đang từng bước thực hiện công nghiệp hóa, thông tin hóa, đô thị hóa.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards