何以 / 何况 / 何尝 / 何必 / 何不 — Ngữ pháp HSK 7-9
何以 / 何况 / 何尝 / 何必 / 何不 (HSK 7-9)
「何」类反诘副词
Cấu trúc: 何以 + V / 何况 / 何尝 / 何必 + V (héyǐ / hékuàng / hécháng / hébì + V)
Nhóm phó từ phản vấn (câu hỏi tu từ) bắt đầu bằng 何, kế thừa văn ngôn, dùng nhiều trong văn viết và văn nói trang trọng để biểu đạt sắc thái nhấn mạnh, châm biếm hoặc khuyên răn.
Nhóm phó từ phản vấn (câu hỏi tu từ) bắt đầu bằng 何, kế thừa văn ngôn, dùng nhiều trong văn viết và văn nói trang trọng để biểu đạt sắc thái nhấn mạnh, châm biếm hoặc khuyên răn. Phân biệt: (1) 何以 = 'làm sao có thể, vì sao' (hỏi nguyên nhân/cách thức): 何以解忧?唯有杜康。何以见得?; (2) 何况 = 'huống chi, huống hồ' - tăng cấp đối chiếu, thường kết hợp 连...都..., 何况...呢?: 连大人都做不到,何况小孩?; (3) 何尝 = 'nào phải đâu, đâu phải không' - phủ định kép = khẳng định: 我何尝不想? = 我当然想; (4) 何必 = 'hà tất phải, sao phải' - khuyên không cần thiết làm việc gì: 何必生气?; (5) 何不 = 'sao không' - đề xuất tích cực: 何不试试?; (6) 何苦 = 'việc gì phải khổ' - khuyên không nên tự làm khổ: 何苦呢?; (7) 何曾 = 'nào từng, có bao giờ' - phủ định kép. Sắc thái: tất cả đều là câu hỏi tu từ, mục đích không phải hỏi mà nhấn mạnh ý kiến/cảm xúc người nói. So với HSK 1-6 dùng 怎么不, 为什么不, ở đây sắc thái văn vẻ, cảm xúc mạnh hơn. Thường đi với 呢, 啊 cuối câu để tăng tính phản vấn.
Ví dụ
- 我何尝不想休息呢? (Wǒ hécháng bù xiǎng xiūxí ne?) — Tôi nào phải không muốn nghỉ ngơi đâu?
- 连专家都解决不了,何况是我们呢? (Lián zhuānjiā dōu jiějué bùliǎo, hékuàng shì wǒmen ne?) — Đến chuyên gia còn không giải quyết được, huống chi là chúng ta?
- 何必这么客气,大家都是朋友。 (Hébì zhème kèqi, dàjiā dōu shì péngyou.) — Hà tất phải khách sáo thế, mọi người đều là bạn bè.
- 既然有更好的办法,何不试试看? (Jìrán yǒu gèng hǎo de bànfǎ, hé bù shìshi kàn?) — Đã có cách tốt hơn, sao không thử xem?
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards