Cấu trúc 加以 / 予以 + V (tiến hành, dành cho) — Ngữ pháp HSK 7-9
Cấu trúc 加以 / 予以 + V (tiến hành, dành cho) (HSK 7-9)
「加以/予以」处置结构
Cấu trúc: 对 + N + 加以 / 予以 + V (duì + N + jiāyǐ / yǔyǐ + V)
加以 và 予以 là hai động từ tổ hợp đặc biệt, không thể đứng độc lập mà phải kết hợp với động từ song âm tiết phía sau, là điểm điển hình của văn viết và HSK 7-9: (1) 加以 + V (động từ so...
加以 và 予以 là hai động từ tổ hợp đặc biệt, không thể đứng độc lập mà phải kết hợp với động từ song âm tiết phía sau, là điểm điển hình của văn viết và HSK 7-9: (1) 加以 + V (động từ song âm tiết) = 'tiến hành V, đem ra V' - tân ngữ luôn đặt phía trước với 对 (đối với) hoặc làm chủ ngữ bị động; theo sau là động từ Hán-Việt: 加以分析, 加以研究, 加以处理, 加以利用, 加以考虑, 加以改造, 加以总结. Sắc thái: trang trọng, văn viết; (2) 予以 + V = 'dành cho, ban cho' - thường dùng cho hành động chính thức từ phía cơ quan/cấp trên: 予以批准, 予以表彰, 予以处罚, 予以否决, 予以重视, 予以关注. Sắc thái: chính thức, văn bản hành chính; (3) 给以 + V = nghĩa tương tự 予以 nhưng văn vẻ ít hơn: 给以鼓励, 给以帮助; (4) 进行 + V = 'tiến hành V' - thông dụng cả văn nói lẫn văn viết: 进行调查, 进行讨论. Phân biệt: 加以 nhấn mạnh xử lý/thao tác đối tượng đã có; 予以 nhấn mạnh ban phát/dành cho từ phía có quyền; 进行 trung tính nhất. Đặc điểm cú pháp: cả ba bắt buộc theo sau là động từ song âm tiết, không kết hợp với 了, 着, 过 (vì là động từ rỗng); thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc 对...加以...的câu chữ. Trong văn báo cáo, công văn nhà nước Trung Quốc dùng 予以 cực phổ biến.
Ví dụ
- 我们必须对这个问题加以分析。 (Wǒmen bìxū duì zhège wèntí jiāyǐ fēnxī.) — Chúng ta phải tiến hành phân tích vấn đề này.
- 对违规行为应予以严厉处罚。 (Duì wéiguī xíngwéi yīng yǔyǐ yánlì chǔfá.) — Đối với hành vi vi phạm phải xử phạt nghiêm khắc.
- 此项建议已被加以采纳。 (Cǐ xiàng jiànyì yǐ bèi jiāyǐ cǎinà.) — Kiến nghị này đã được tiếp nhận.
- 有关部门将予以高度重视。 (Yǒuguān bùmén jiāng yǔyǐ gāodù zhòngshì.) — Các cơ quan liên quan sẽ dành sự coi trọng cao độ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards