据/据说/据悉 – theo, nghe nói, được biết — Ngữ pháp HSK 6
据/据说/据悉 – theo, nghe nói, được biết (HSK 6)
据 / 据说 / 据悉
Cấu trúc: 据 + nguồn tin , mệnh đề; 据说/据悉 , mệnh đề
Bộ ba 据 / 据说 / 据悉 là các đơn vị mở đầu câu rất thông dụng trong văn báo chí Trung Quốc và đều mang nghĩa 'theo… / nghe nói / được biết'.
Bộ ba 据 / 据说 / 据悉 là các đơn vị mở đầu câu rất thông dụng trong văn báo chí Trung Quốc và đều mang nghĩa 'theo… / nghe nói / được biết'. (1) 据 (jù) là giới từ, đứng trước nguồn cụ thể: 据报道, 据统计, 据调查, 据《新华社》. (2) 据说 (jùshuō) là động từ kép, có nghĩa 'nghe nói, người ta nói', dùng được cả văn nói và văn viết, không nhất thiết nêu nguồn. (3) 据悉 (jùxī) là từ rất trang trọng, chuyên dùng trong văn báo chí, công văn, mang nghĩa 'được biết rằng', cũng không nêu nguồn cụ thể nhưng hàm ý nguồn tin chính thống. Cả ba đứng đầu câu, mệnh đề chính theo sau, cách bằng dấu phẩy. Người học cần phân biệt mức độ trang trọng tăng dần: 据说 < 据 < 据悉. 据说 có thể dùng để kể chuyện hằng ngày, còn 据悉 hầu như chỉ thấy ở tin tức thời sự. Ngoài ra, 据 còn kết hợp với động từ chỉ nguồn để tạo thành: 据介绍 (theo giới thiệu), 据了解 (theo tìm hiểu), 据透露 (theo tiết lộ). Đây là 'từ vựng vàng' khi viết bài luận HSK 6 chủ đề tin tức/thời sự.
Ví dụ
- 据《人民日报》报道,新政策将于下月实施。 (Jù 《Rénmín Rìbào》 bàodào, xīn zhèngcè jiāng yú xià yuè shíshī.) — Theo báo Nhân Dân đưa tin, chính sách mới sẽ thực thi từ tháng sau.
- 据悉,这次会议将有十国领导人出席。 (Jùxī, zhè cì huìyì jiāng yǒu shí guó lǐngdǎorén chūxí.) — Được biết, hội nghị lần này sẽ có lãnh đạo của mười nước tham dự.
- 据说他已经回国了。 (Jùshuō tā yǐjīng huíguó le.) — Nghe nói anh ấy đã về nước rồi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards