Kết cấu 自...以来 / 自从...以来 (từ... đến nay) — Ngữ pháp HSK 7-9
Kết cấu 自...以来 / 自从...以来 (từ... đến nay) (HSK 7-9)
「自…以来」时间结构
Cấu trúc: 自(从) + N/sự kiện + 以来 + ... (zì(cóng) + N + yǐlái + ...)
自...以来 / 自从...以来 là kết cấu thời gian văn vẻ rất phổ biến trong văn viết, văn báo chí ở HSK 7-9, biểu đạt khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ kéo dài đến hiện tại: (1) Cấu tr...
自...以来 / 自从...以来 là kết cấu thời gian văn vẻ rất phổ biến trong văn viết, văn báo chí ở HSK 7-9, biểu đạt khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ kéo dài đến hiện tại: (1) Cấu trúc đầy đủ: 自(从) + N (mốc thời gian/sự kiện) + 以来, + mệnh đề chính (nói về tình hình hiện tại/sự thay đổi tích lũy đến nay); (2) Sau 自/自从 có thể là: danh từ thời gian (自古, 自小, 自幼), sự kiện đã xảy ra (自他离开, 自改革开放), năm tháng cụ thể (自2020年, 自上世纪). 自 đơn lẻ văn vẻ hơn 自从; (3) Mệnh đề chính thường có 已 (đã), 已经, 一直, 始终 nhấn quá trình tích lũy; thường nói về thành tựu/thay đổi/duy trì trạng thái; (4) Cụm cố định: 自古以来 (từ xa xưa đến nay), 自始至终 (từ đầu đến cuối), 自有人类以来; (5) Phân biệt với 从...开始 (HSK 3): 从...开始 chỉ điểm bắt đầu; 自...以来 nhấn quá trình kéo dài đến hiện tại với kết quả tích lũy. So với 从...到现在 (khẩu ngữ), 自...以来 trang trọng và văn vẻ hơn nhiều. Trong văn báo cáo chính phủ Trung Quốc, văn báo chí, kết cấu này xuất hiện cực kỳ thường xuyên ở đầu đoạn để giới thiệu thành tựu/chính sách. Người học HSK 7-9 phải thuộc và biết áp dụng linh hoạt cấu trúc này khi viết bài luận, báo cáo.
Ví dụ
- 自改革开放以来,中国发生了翻天覆地的变化。 (Zì gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó fāshēngle fāntiānfùdì de biànhuà.) — Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi đảo lộn.
- 自从他离开以来,办公室冷清了许多。 (Zìcóng tā líkāi yǐlái, bàngōngshì lěngqīngle xǔduō.) — Từ khi anh ấy rời đi đến nay, văn phòng trở nên vắng vẻ hơn nhiều.
- 自古以来,中国就重视教育。 (Zì gǔ yǐlái, Zhōngguó jiù zhòngshì jiàoyù.) — Từ xa xưa đến nay, Trung Quốc luôn coi trọng giáo dục.
- 自项目启动以来,我们已取得显著进展。 (Zì xiàngmù qǐdòng yǐlái, wǒmen yǐ qǔdé xiǎnzhù jìnzhǎn.) — Từ khi dự án khởi động đến nay, chúng tôi đã đạt được tiến triển đáng kể.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards