AOEC - Học Tiếng Trung Online

Kết cấu song song: 既...又..., 时而...时而..., 一会儿...一会儿... — Ngữ pháp HSK 7-9

Kết cấu song song: 既...又..., 时而...时而..., 一会儿...一会儿... (HSK 7-9)

并列结构「既…又/时而…时而」

Cấu trúc: 既 A 又 B / 时而 A 时而 B / 一会儿 A 一会儿 B (jì A yòu B / shí'ér A shí'ér B)

Tiếng Hán có nhiều cặp liên từ song song biểu đạt hai trạng thái/hành động đồng thời hoặc xen kẽ, rất phong phú ở HSK 7-9: (1) 既 A 又 B = 'vừa A vừa B' - hai đặc điểm cùng tồn tại,...⁠​⁠​

Tiếng Hán có nhiều cặp liên từ song song biểu đạt hai trạng thái/hành động đồng thời hoặc xen kẽ, rất phong phú ở HSK 7-9: (1) 既 A 又 B = 'vừa A vừa B' - hai đặc điểm cùng tồn tại, A và B thường là tính từ/động từ trạng thái có sắc thái cùng chiều (cả hai tích cực hoặc cả hai tiêu cực): 既聪明又勤奋, 既便宜又好用; văn vẻ hơn 又...又...; (2) 又 A 又 B = giống 既...又... nhưng khẩu ngữ hơn; (3) 时而 A, 时而 B = 'lúc A, lúc B' - chỉ hai trạng thái xen kẽ thay phiên trong thời gian: thường dùng trong văn miêu tả thời tiết, tâm trạng, tự nhiên; (4) 一会儿 A, 一会儿 B = 'chốc A, chốc B' - khẩu ngữ hơn 时而, chỉ tần suất thay đổi nhanh; (5) 或 A 或 B = 'hoặc A hoặc B' - nhấn lựa chọn hoặc khả năng (văn vẻ); (6) 又是 A 又是 B - khẩu ngữ; (7) 边 A 边 B = 'vừa A vừa B' (đồng thời, hai hành động cùng lúc); (8) 一边 A 一边 B = giống 边 A 边 B; (9) 越 A 越 B = càng A càng B (đã học HSK 4-5); (10) 不仅 A 而且 B / 不但 A 而且 B - tiến triển. Phân biệt: 既...又... song song đồng thời; 时而...时而... xen kẽ thay phiên; 边...边... đồng thời cùng hành động. So với HSK 1-6 (又...又..., 一边...一边...), HSK 7-9 yêu cầu các biến thể văn vẻ và phân biệt sắc thái.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards