AOEC - Học Tiếng Trung Online

Kết cấu 一来...二来 / 一则...二则 / 一方面...另一方面 — Ngữ pháp HSK 7-9

Kết cấu 一来...二来 / 一则...二则 / 一方面...另一方面 (HSK 7-9)

并列原因「一来…二来」

Cấu trúc: 一来 A,二来 B / 一则 A 二则 B / 一方面 A 另一方面 B (yīlái A, èrlái B)

Tiếng Hán có nhiều cách liệt kê lý do/khía cạnh song song, hay gặp trong văn viết và văn nói trang trọng: (1) 一来...二来...⁠​⁠​

Tiếng Hán có nhiều cách liệt kê lý do/khía cạnh song song, hay gặp trong văn viết và văn nói trang trọng: (1) 一来...二来... = 'một là...hai là...' - khẩu ngữ và văn nói thân thiện, đưa ra lý do; có thể có 三来; (2) 一则...二则... = giống 一来...二来 nhưng văn vẻ hơn, dùng văn viết, có thể có 三则: 一则节省时间, 二则降低成本; (3) 一方面...另一方面/一方面... = 'một mặt...mặt khác...' - dùng cho hai khía cạnh không nhất thiết đối lập, có thể bổ sung; văn viết và văn nói trang trọng; (4) 首先...其次...再次/再者...最后... = 'trước hết...thứ đến...lại nữa...cuối cùng' - liệt kê có thứ tự, dùng văn lập luận; (5) 一是...二是... = 'một là...hai là...' - thông dụng văn nói trang trọng và văn viết; (6) 第一...第二... = thứ tự rõ ràng; (7) 其一...其二... = văn vẻ. Phân biệt: 一来/一则/一是 đều liệt kê lý do song song, khác về sắc thái phong cách; 一方面 nhấn hai mặt cân đối; 首先...其次... có thứ tự logic. Trong văn nghị luận và bài luận, các kết cấu này tổ chức ý rõ ràng. Mỗi vế thường là một lý do/khía cạnh ngắn gọn, không quá dài. Cấu trúc cố định: '一来 + lý do 1, 二来 + lý do 2'. So với HSK 1-6 chỉ học 第一, 第二, ở HSK 7-9 phải biết các kết cấu liên kết tinh tế hơn.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards