AOEC - Học Tiếng Trung Online

Hư hóa của 来 / 去: 想来想去, 说来话长, 看来 — Ngữ pháp HSK 7-9

Hư hóa của 来 / 去: 想来想去, 说来话长, 看来 (HSK 7-9)

「来/去」的虚化结构

Cấu trúc: V + 来 + V + 去 / 说来 / 看来 / 想来 (V + lái + V + qù)

来 và 去 ngoài nghĩa hướng cụ thể (đến/đi) còn có nhiều cách dùng hư hóa thành tố cấu tạo từ và kết cấu cố định ở HSK 7-9: (1) Cấu trúc V + 来 + V + 去: chỉ hành động lặp đi lặp lại nh...⁠​⁠​

来 và 去 ngoài nghĩa hướng cụ thể (đến/đi) còn có nhiều cách dùng hư hóa thành tố cấu tạo từ và kết cấu cố định ở HSK 7-9: (1) Cấu trúc V + 来 + V + 去: chỉ hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, hàm ý chần chừ/khó quyết định: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 说来说去 (nói đi nói lại), 走来走去 (đi đi lại lại), 看来看去, 找来找去, 翻来覆去; (2) 说来 (V + 来) đứng đầu câu chỉ 'nói ra/khi nói thì': 说来惭愧, 说来奇怪, 说来话长 (nói ra dài dòng), 说来也巧 (nói ra cũng khéo); (3) 看来 = 'xem ra, có vẻ' - đưa ra phán đoán dựa trên dấu hiệu: 看来要下雨; (4) 想来 = 'nghĩ ra, chắc là' - phán đoán dựa trên suy nghĩ: 想来他不会反对; (5) Cấu trúc 一来...二来... = 'một là...hai là...' đưa ra hai lý do song song; (6) 总的来说 / 大体上来说 = 'nhìn chung'; (7) 反过来说 = 'ngược lại mà nói'. So với HSK 1-6 chỉ học nghĩa hướng cụ thể của 来/去, ở HSK 7-9 cần nắm vững các cách dùng văn nói trang trọng và văn viết, đặc biệt cấu trúc V来V去 rất phổ biến trong tiểu thuyết và văn miêu tả tâm lý.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards