Liên từ 而 (ér) trong văn viết — Ngữ pháp HSK 7-9
Liên từ 而 (ér) trong văn viết (HSK 7-9)
连词「而」的高级用法
Cấu trúc: A 而 B / 从而 / 进而 / 反而 / 因而 / 然而 / 时而 (A ér B)
而 (ér) là liên từ kế thừa từ văn ngôn, có vai trò nối kết hai thành phần (tính từ, động từ, mệnh đề) với nhiều sắc thái khác nhau.
而 (ér) là liên từ kế thừa từ văn ngôn, có vai trò nối kết hai thành phần (tính từ, động từ, mệnh đề) với nhiều sắc thái khác nhau. Năm nhóm chức năng chính: (1) Nối hai thành phần đồng cấp đồng thuận (tính từ + tính từ, V + V): 深刻而生动, 高大而美丽 - tương đương 'và'; (2) Nối hai vế trái nghĩa (chuyển ý): A 而 B = 'A nhưng B', 富而不奢, 老而弥坚; (3) Tạo các liên từ ghép thông dụng: 从而 (từ đó), 进而 (tiến thêm/từ đó), 因而 (do đó), 故而 (vì thế), 然而 (tuy nhiên), 反而 (ngược lại), 继而 (tiếp đó), 时而 (lúc thì); (4) Nối trạng ngữ với động từ: 慢慢而行, 油然而生, 不约而同; (5) Cấu thành thành ngữ: 不劳而获, 不翼而飞, 见死不救, 三思而后行. Phân biệt 而 với HSK 1-6: ở cấp thấp đã học các từ 但是, 可是, 不过, nhưng 而 là cách diễn đạt văn viết, súc tích, sang trọng hơn. Trong văn báo chí, 而 dùng để tránh lặp 但是 quá nhiều và tạo nhịp điệu cân đối. Mỗi liên từ ghép với 而 mang sắc thái khác: 从而 nhấn kết quả, 因而 nhấn nguyên nhân-kết quả chặt chẽ, 进而 nhấn tiến thêm một bước, 反而 nhấn trái với mong đợi.
Ví dụ
- 这部作品深刻而生动地描绘了社会现实。 (Zhè bù zuòpǐn shēnkè ér shēngdòng de miáohuìle shèhuì xiànshí.) — Tác phẩm này đã miêu tả hiện thực xã hội một cách sâu sắc và sinh động.
- 他不仅没道歉,反而责怪我。 (Tā bùjǐn méi dàoqiàn, fǎn'ér zéguài wǒ.) — Anh ta không những không xin lỗi, ngược lại còn trách tôi.
- 公司加大投入,从而提高了产品质量。 (Gōngsī jiādà tóurù, cóng'ér tígāole chǎnpǐn zhìliàng.) — Công ty tăng cường đầu tư, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm.
- 时而下雨,时而出太阳,天气变化无常。 (Shí'ér xiàyǔ, shí'ér chū tàiyáng, tiānqì biànhuà wúcháng.) — Lúc thì mưa, lúc thì nắng, thời tiết thay đổi thất thường.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards