Liên từ 而 (ér) trong văn viết — Ngữ pháp HSK 6
Liên từ 而 (ér) trong văn viết (HSK 6)
连词「而」
Cấu trúc: Cụm A + 而 + cụm B
而 (ér) là liên từ cổ điển kế thừa từ Hán văn, vô cùng phổ biến trong văn viết Trung Quốc hiện đại.
而 (ér) là liên từ cổ điển kế thừa từ Hán văn, vô cùng phổ biến trong văn viết Trung Quốc hiện đại. Đa chức năng, ý nghĩa được xác định bởi ngữ cảnh: (1) Quan hệ tịnh tiến (và/lại): 勤奋而聪明, 美丽而善良 (cùng tính chất tích cực, cùng từ loại). (2) Quan hệ chuyển ý (mà, nhưng): 努力而失败 (cố gắng mà lại thất bại). (3) Nối cụm trạng ngữ với động từ chính (mà): 默默地工作而不抱怨. (4) 'Vì… mà…': 为…而… — 为人民而服务, 为理想而奋斗. (5) Kết nối hai mệnh đề trang trọng: 而后 (rồi sau đó), 而是 (mà là), 而已 (mà thôi), 然而 (nhưng mà). Vai trò chính: làm câu cô đọng, trang trọng, đậm chất văn viết. Lưu ý quan trọng: hai vế nối bằng 而 phải đồng từ loại và cân đối; không nên kết hợp 而 với 但是 trong cùng một câu (thừa). Trong tiếng Trung hiện đại, 而 hầu như chỉ xuất hiện ở văn viết, văn báo chí, khẩu hiệu (为人民服务 → 为人民而服务). Trong các cụm cố định '不…而…' (没有…而做): 不约而同, 不劳而获, 不翼而飞, 不期而遇 — đây đều là thành ngữ HSK 6 trọng yếu.
Ví dụ
- 他勤奋而聪明。 (Tā qínfèn ér cōngmíng.) — Anh ấy chăm chỉ mà lại thông minh.
- 她默默地工作而从不抱怨。 (Tā mòmò de gōngzuò ér cóng bù bàoyuàn.) — Cô ấy lặng lẽ làm việc mà chẳng bao giờ oán than.
- 我们应该为理想而奋斗。 (Wǒmen yīnggāi wèi lǐxiǎng ér fèndòu.) — Chúng ta nên phấn đấu vì lý tưởng.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards