Liên từ 鉴于 (jiànyú) trong văn viết — Ngữ pháp HSK 7-9
Liên từ 鉴于 (jiànyú) trong văn viết (HSK 7-9)
连词「鉴于」
Cấu trúc: 鉴于 + N/mệnh đề, ... (jiànyú + N/mệnh đề, ...)
鉴于 (jiànyú) là liên từ văn vẻ chuyên dùng trong văn báo cáo, văn pháp luật, văn hành chính, văn diễn thuyết, có nghĩa 'xét vì, xét rằng, căn cứ vào'.
鉴于 (jiànyú) là liên từ văn vẻ chuyên dùng trong văn báo cáo, văn pháp luật, văn hành chính, văn diễn thuyết, có nghĩa 'xét vì, xét rằng, căn cứ vào'. Đứng đầu mệnh đề/câu, đưa ra lý do/căn cứ, sau đó đến mệnh đề chính nêu quyết định/hành động. Công thức: 鉴于 + danh từ/mệnh đề lý do, + chủ ngữ + động từ (quyết định/đề nghị). Đặc điểm: (1) chỉ dùng văn viết hoặc văn nói trang trọng (báo cáo, công văn, phát biểu chính thức); (2) thường đi với các động từ chính: 决定, 建议, 提议, 同意, 认为, 通过; (3) phổ biến trong văn pháp luật quốc tế (ví dụ các điều ước, công ước thường mở đầu bằng 'rằng xét...' = 鉴于...); (4) cụm 鉴于此 / 鉴于以上 = 'xét điều đó / xét những điều trên' dùng để nối tiếp lý do. Phân biệt với các liên từ tương tự: (1) 由于 = 'do, vì' - thông dụng cả khẩu ngữ và văn viết, nhấn nguyên nhân; (2) 因为 - khẩu ngữ; (3) 鉴于 - chỉ văn viết, nhấn mạnh sự xem xét, cân nhắc lý do; (4) 出于 = 'xuất phát từ' (động cơ, tình cảm). So với HSK 5-6 đã học 由于/因为, ở HSK 7-9 thêm 鉴于 cho phong cách trang trọng. Đây là từ rất hay gặp trong báo cáo chính phủ Trung Quốc.
Ví dụ
- 鉴于目前的经济形势,公司决定缩减开支。 (Jiànyú mùqián de jīngjì xíngshì, gōngsī juédìng suōjiǎn kāizhī.) — Xét tình hình kinh tế hiện nay, công ty quyết định cắt giảm chi tiêu.
- 鉴于他的杰出贡献,大学授予他名誉博士学位。 (Jiànyú tā de jiéchū gòngxiàn, dàxué shòuyǔ tā míngyù bóshì xuéwèi.) — Xét đóng góp xuất sắc của ông, trường đại học trao tặng ông học vị tiến sĩ danh dự.
- 鉴于近期疫情,会议改为线上举行。 (Jiànyú jìnqī yìqíng, huìyì gǎi wèi xiànshàng jǔxíng.) — Xét tình hình dịch bệnh gần đây, hội nghị đổi sang tổ chức trực tuyến.
- 鉴于此,我建议重新审议该方案。 (Jiànyú cǐ, wǒ jiànyì chóngxīn shěnyì gāi fāng'àn.) — Xét điều đó, tôi đề nghị xem xét lại phương án này.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards