Liên từ 借以 (jièyǐ) – để qua đó, nhằm — Ngữ pháp HSK 6
Liên từ 借以 (jièyǐ) – để qua đó, nhằm (HSK 6)
借以
Cấu trúc: Mệnh đề 1, 借以 + động từ (mục đích đạt được nhờ phương tiện ở mệnh đề trước)
借以 (jièyǐ) là liên từ đậm chất văn viết, văn phong báo chí và nghị luận, có nghĩa 'để qua đó', 'để bằng cách đó', 'lấy đó làm phương tiện để'.
借以 (jièyǐ) là liên từ đậm chất văn viết, văn phong báo chí và nghị luận, có nghĩa 'để qua đó', 'để bằng cách đó', 'lấy đó làm phương tiện để'. Cấu trúc thường thấy: 'Hành động A, 借以 + động từ B' — trong đó A là phương tiện, biện pháp; B là mục đích đạt được nhờ A. Khác với 以便 (mục đích chung chung, thuận tiện) hay 为了 (mục đích trực tiếp), 借以 nhấn mạnh quan hệ 'nhờ vào A để đạt B', tức A là phương tiện công cụ. Trong văn báo chí Trung Quốc, 借以 hay xuất hiện ở các bài bình luận chính trị, kinh tế, đặc biệt khi nói về chiến lược, sách lược của doanh nghiệp/chính phủ. Sau 借以 không thể là cụm danh từ mà phải là động từ hoặc cụm động từ. Hai mệnh đề thường đồng chủ ngữ. Học viên cần phân biệt 借以 với 借此 (jiècǐ — nhân dịp này): 借此 mang nghĩa 'tận dụng cơ hội này', còn 借以 nhấn mạnh phương tiện-mục đích. Đây là điểm ngữ pháp đặc trưng cho phong cách viết HSK 6 và HSK 7-9.
Ví dụ
- 他参加了许多比赛,借以积累舞台经验。 (Tā cānjiāle xǔduō bǐsài, jièyǐ jīlěi wǔtái jīngyàn.) — Anh ấy tham gia nhiều cuộc thi để qua đó tích lũy kinh nghiệm sân khấu.
- 公司发布新产品,借以扩大市场份额。 (Gōngsī fābù xīn chǎnpǐn, jièyǐ kuòdà shìchǎng fèn'é.) — Công ty ra mắt sản phẩm mới nhằm mở rộng thị phần.
- 政府出台新政策,借以缓解就业压力。 (Zhèngfǔ chūtái xīn zhèngcè, jièyǐ huǎnjiě jiùyè yālì.) — Chính phủ ban hành chính sách mới nhằm giảm áp lực việc làm.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards