Liên từ 进而 / 从而 (tiến thêm / từ đó) — Ngữ pháp HSK 7-9
Liên từ 进而 / 从而 (tiến thêm / từ đó) (HSK 7-9)
「进而/从而」递进连词
Cấu trúc: ..., 进而/从而 + V (..., jìn'ér / cóng'ér + V)
进而 và 从而 là hai liên từ chỉ tiến triển/kết quả thường bị nhầm lẫn ở HSK 7-9, nhưng có sắc thái khác biệt rõ rệt: (1) 进而 = 'tiến thêm một bước, sau đó tiến tới' - nhấn mạnh hành độn...
进而 và 从而 là hai liên từ chỉ tiến triển/kết quả thường bị nhầm lẫn ở HSK 7-9, nhưng có sắc thái khác biệt rõ rệt: (1) 进而 = 'tiến thêm một bước, sau đó tiến tới' - nhấn mạnh hành động/giai đoạn TIẾP THEO trên cùng một chủ thể, có tính tiến triển logic, thường mệnh đề trước và sau đều là hành động chủ động: 先研究问题,进而提出方案. Người thực hiện cả hai hành động thường giống nhau; (2) 从而 = 'từ đó, qua đó' - nhấn mạnh KẾT QUẢ phát sinh từ nguyên nhân/điều kiện ở mệnh đề trước, có quan hệ nhân quả; mệnh đề trước thường là biện pháp/hành động, mệnh đề sau là kết quả: 加大投入,从而提高质量. Khác biệt: 进而 = tiến thêm hành động (đồng cấp, tiếp diễn); 从而 = kết quả tự nhiên (nhân-quả). Cùng nhóm còn có: 因而 = 'do đó, cho nên' (nhân-quả mạnh, gần với 所以), 故而 = 'vì thế' (văn vẻ), 进一步 = 'thêm một bước'. So với HSK 1-6 chỉ học 然后, 所以, ở HSK 7-9 cần dùng các liên từ này trong văn viết để câu văn lưu loát, logic chặt chẽ. Đặc biệt thường gặp trong văn báo chí kinh tế-chính trị Trung Quốc.
Ví dụ
- 我们要先了解问题,进而找出解决办法。 (Wǒmen yào xiān liǎojiě wèntí, jìn'ér zhǎochū jiějué bànfǎ.) — Chúng ta cần trước hết hiểu vấn đề, sau đó tiến tới tìm cách giải quyết.
- 公司加大研发投入,从而提升了竞争力。 (Gōngsī jiādà yánfā tóurù, cóng'ér tíshēngle jìngzhēnglì.) — Công ty tăng cường đầu tư R&D, từ đó nâng cao sức cạnh tranh.
- 通过学习,我们能掌握知识,进而改变命运。 (Tōngguò xuéxí, wǒmen néng zhǎngwò zhīshi, jìn'ér gǎibiàn mìngyùn.) — Qua học tập, chúng ta nắm được kiến thức, từ đó thay đổi vận mệnh.
- 政策的实施改善了民生,从而促进了社会稳定。 (Zhèngcè de shíshī gǎishànle mínshēng, cóng'ér cùjìnle shèhuì wěndìng.) — Việc thực thi chính sách cải thiện đời sống dân, từ đó thúc đẩy ổn định xã hội.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards