Liên từ 乃 / 乃至 / 甚至 (thậm chí, cho đến) — Ngữ pháp HSK 7-9
Liên từ 乃 / 乃至 / 甚至 (thậm chí, cho đến) (HSK 7-9)
「乃/乃至/甚至」递进文体
Cấu trúc: A, B, 乃至/甚至 C (A, B, nǎizhì / shènzhì C)
乃 và 乃至 là hai từ kế thừa văn ngôn còn dùng trong văn viết hiện đại: (1) 乃 (nǎi) - cổ văn, hai chức năng: (a) làm động từ 'là, chính là' tương đương 是 nhưng văn vẻ: 教育乃国之根本 = 教育就是国家的根本.
乃 và 乃至 là hai từ kế thừa văn ngôn còn dùng trong văn viết hiện đại: (1) 乃 (nǎi) - cổ văn, hai chức năng: (a) làm động từ 'là, chính là' tương đương 是 nhưng văn vẻ: 教育乃国之根本 = 教育就是国家的根本. Mang sắc thái khẳng định trang trọng, hay xuất hiện trong tục ngữ, châm ngôn, định nghĩa; (b) làm phó từ 'mới, vừa mới' tương đương 才: 工夫不负有心人,胜利乃至; (2) 乃至 = 'cho đến, thậm chí' - liên từ tăng cấp/mở rộng phạm vi, đứng giữa các thành phần liệt kê, mở rộng đến phạm vi xa/lớn hơn: 中国乃至世界 (Trung Quốc cho đến cả thế giới); (3) 甚至 = 'thậm chí' - tăng cấp đến mức cực, thông dụng cả văn nói và văn viết: 他不仅迟到,甚至忘了带文件; (4) 乃至于 = nhấn mạnh hơn của 乃至; (5) 直至 / 直到 = 'cho đến tận' (chỉ giới hạn). Phân biệt 乃至 vs 甚至: 乃至 mở rộng phạm vi (không gian, lĩnh vực, thời gian), văn vẻ; 甚至 tăng cấp mức độ về tính chất hoặc hành động, thông dụng. Trong văn báo chí Trung Quốc thường gặp công thức '中国乃至全球', 'A、B乃至C' để liệt kê tăng cấp. 乃 với nghĩa 'là' chỉ dùng văn ngôn hoặc khẩu hiệu/tục ngữ.
Ví dụ
- 这种现象在中国乃至全世界都很普遍。 (Zhè zhǒng xiànxiàng zài Zhōngguó nǎizhì quán shìjiè dōu hěn pǔbiàn.) — Hiện tượng này phổ biến ở Trung Quốc, thậm chí trên toàn thế giới.
- 教育乃国之根本。 (Jiàoyù nǎi guó zhī gēnběn.) — Giáo dục chính là gốc rễ của một quốc gia.
- 他工作认真,甚至常常加班到深夜。 (Tā gōngzuò rènzhēn, shènzhì chángcháng jiābān dào shēnyè.) — Anh ấy làm việc nghiêm túc, thậm chí thường xuyên tăng ca đến khuya.
- 此事关乎个人,乃至社会的未来。 (Cǐ shì guānhū gèrén, nǎizhì shèhuì de wèilái.) — Việc này liên quan đến cá nhân, cho đến cả tương lai xã hội.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards