乃至 / 以至 / 以至于 (nǎizhì / yǐzhì / yǐzhìyú) — Ngữ pháp HSK 6
乃至 / 以至 / 以至于 (nǎizhì / yǐzhì / yǐzhìyú) (HSK 6)
乃至 / 以至 / 以至于
Cấu trúc: Cụm A + 乃至/以至 + cụm B (mở rộng); hành động + 以至于 + kết quả
Bộ ba 乃至 / 以至 / 以至于 đều biểu thị mở rộng về phạm vi, mức độ hoặc dẫn đến kết quả, nhưng có sắc thái khác biệt.
Bộ ba 乃至 / 以至 / 以至于 đều biểu thị mở rộng về phạm vi, mức độ hoặc dẫn đến kết quả, nhưng có sắc thái khác biệt. (1) 乃至 (nǎizhì): 'thậm chí, cho đến, kể cả' — dùng để nhấn mạnh phạm vi mở rộng từ nhỏ đến lớn, từ gần đến xa, từ thấp đến cao: 全市乃至全国. Mạnh và trang trọng nhất. (2) 以至 (yǐzhì): có hai nghĩa: (a) cùng nghĩa 乃至 — mở rộng phạm vi: 几天以至几个月; (b) dẫn đến (kết quả tiếp theo): nhẹ hơn 以至于. (3) 以至于 (yǐzhìyú): 'đến nỗi mà', 'đến mức', dẫn ra kết quả không lường trước được, thường tiêu cực; cấu trúc 'A 太/这么/那么…,以至于 + kết quả'. Phân biệt: 乃至/以至 dùng giữa các thành phần đồng cấp để liệt kê tăng dần; 以至于 đứng trước mệnh đề kết quả. Ngoài ra, 甚至 (HSK 5) có nghĩa gần với 乃至 nhưng phổ thông hơn; trong văn báo chí trang trọng, 乃至 và 以至 được ưa chuộng. Học viên cần phân biệt rõ ngữ cảnh 'liệt kê mở rộng' (乃至/以至) vs 'kết quả' (以至于), và lưu ý không thay 以至于 cho 甚至 và ngược lại.
Ví dụ
- 这次改革将影响全国乃至全世界。 (Zhè cì gǎigé jiāng yǐngxiǎng quánguó nǎizhì quán shìjiè.) — Cuộc cải cách này sẽ ảnh hưởng đến cả nước, thậm chí toàn thế giới.
- 他的努力赢得了同事以至领导的赞赏。 (Tā de nǔlì yíngdéle tóngshì yǐzhì lǐngdǎo de zànshǎng.) — Sự nỗ lực của anh ấy được đồng nghiệp và cả lãnh đạo khen ngợi.
- 他工作太认真,以至于忘了吃饭。 (Tā gōngzuò tài rènzhēn, yǐzhìyú wàngle chīfàn.) — Anh ấy làm việc quá chăm chỉ, đến nỗi quên cả ăn cơm.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards