Liên từ nhượng bộ 纵使 / 纵然 / 即便 / 哪怕 — Ngữ pháp HSK 7-9
Liên từ nhượng bộ 纵使 / 纵然 / 即便 / 哪怕 (HSK 7-9)
「纵使/纵然/即便/哪怕」让步连词
Cấu trúc: 纵使/纵然/即便/哪怕 + ..., 也/都... (zòngshǐ / zòngrán / jíbiàn / nǎpà + ...)
Tiếng Hán có rất nhiều liên từ nhượng bộ ('cho dù, dẫu, dù vậy'), HSK 1-6 đã học 虽然, 即使.
Tiếng Hán có rất nhiều liên từ nhượng bộ ('cho dù, dẫu, dù vậy'), HSK 1-6 đã học 虽然, 即使. HSK 7-9 mở rộng với nhóm văn vẻ và sắc thái mạnh: (1) 即便 = 'cho dù, dẫu' - tương đương 即使 nhưng văn vẻ hơn, dùng văn viết và văn nói trang trọng: 即便如此, 即便是真的; (2) 哪怕 = 'cho dù, dẫu chỉ' - nhấn điều kiện cực đoan, ít ỏi nhất; thường đi với 只有, 一点儿: 哪怕只有一分钱; (3) 纵使 = 'dẫu cho, ví dù' - văn vẻ, kế thừa văn ngôn, dùng nhiều trong thơ ca và văn vẻ: 纵使千难万险; (4) 纵然 = giống 纵使, văn vẻ; (5) 就是 = 'cho dù' (khẩu ngữ): 就是天塌下来,我也不怕; (6) 就算 = 'cứ cho là' (khẩu ngữ); (7) 任凭 / 任 = 'mặc cho': 任凭风吹雨打, 任你怎么说; (8) 不论 / 无论 / 不管 = 'bất kể, không kể' - cần đi với 都/也. Đặc điểm cú pháp: mệnh đề phụ với liên từ nhượng bộ, mệnh đề chính phải có 也 hoặc 都 để hô ứng. Sắc thái: 即使/即便 trung tính, dùng cho điều giả định; 哪怕 nhấn cực đoan tối thiểu; 纵使/纵然 văn vẻ, sắc thái thơ ca, hùng hồn; 就是/就算 khẩu ngữ. Trong văn báo cáo, văn diễn thuyết và bài luận, dùng 即便/纵然 tăng tính trang trọng.
Ví dụ
- 纵使千难万险,也要勇往直前。 (Zòngshǐ qiān nán wàn xiǎn, yě yào yǒngwǎngzhíqián.) — Cho dù muôn vàn gian nguy, cũng phải dũng cảm tiến lên.
- 即便他不来,我们也照常进行。 (Jíbiàn tā bù lái, wǒmen yě zhàocháng jìnxíng.) — Dẫu anh ấy không đến, chúng ta cũng tiến hành như thường.
- 哪怕只有一线希望,也不能放弃。 (Nǎpà zhǐyǒu yīxiàn xīwàng, yě bùnéng fàngqì.) — Cho dù chỉ còn một tia hy vọng, cũng không thể bỏ cuộc.
- 纵然条件再差,他也坚持完成研究。 (Zòngrán tiáojiàn zài chà, tā yě jiānchí wánchéng yánjiū.) — Dẫu điều kiện có tệ đến đâu, anh ấy cũng kiên trì hoàn thành nghiên cứu.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards