然而 / 而 / 则 (chuyển ý văn viết) — Ngữ pháp HSK 5
然而 / 而 / 则 (chuyển ý văn viết) (HSK 5)
然而 / 而 / 则
Cấu trúc: 句子1,然而/而/则 + 句子2 (rán ér / ér / zé)
Ba liên từ 然而, 而, 则 đều dùng để chuyển ý hoặc tương phản trong văn viết HSK 5, mang sắc thái trang trọng hơn 但是/可是.
Ba liên từ 然而, 而, 则 đều dùng để chuyển ý hoặc tương phản trong văn viết HSK 5, mang sắc thái trang trọng hơn 但是/可是. (1) 然而 = 'tuy nhiên', 'song', dùng đầu mệnh đề thứ hai để nêu sự đối lập, tương đương 但是 nhưng văn vẻ; (2) 而 đa năng: có thể nối hai vế tương phản (mà), hai vế bổ sung (và), hoặc nối tu sức cho động từ: 学而不厌 (học mà không chán), 我喜欢运动而他喜欢看书 (tôi thích vận động còn anh ấy thích đọc sách); (3) 则 = 'thì', 'còn', dùng so sánh hai bên hoặc nối hai vế đối lập trong văn viết: 父亲严厉,母亲则温柔 (cha thì nghiêm khắc, mẹ thì hiền dịu). Phân biệt: 然而 mạnh nhất, dùng cho đối lập rõ; 而 trung tính, đa năng (đối lập, bổ sung, mục đích); 则 thiên về so sánh hai bên (一边……一边……, A 则 B). Cú pháp: cả ba đều đứng đầu mệnh đề thứ hai. Lưu ý: (1) 然而 không kết hợp với 但是 trong cùng một câu; (2) 而 trong văn viết cổ điển có nhiều cách dùng phức tạp hơn; (3) 则 thường đi với cấu trúc đối ngẫu A 则 B, C 则 D.
Ví dụ
- 我们多次邀请他,然而他始终没来。 (Wǒ men duō cì yāo qǐng tā, rán ér tā shǐ zhōng méi lái.) — Chúng tôi mời anh ấy nhiều lần, tuy nhiên anh ấy vẫn không đến.
- 这本书内容丰富而有趣。 (Zhè běn shū nèi róng fēng fù ér yǒu qù.) — Cuốn sách này nội dung phong phú và thú vị.
- 南方气候温暖,北方则比较寒冷。 (Nán fāng qì hòu wēn nuǎn, běi fāng zé bǐ jiào hán lěng.) — Phương Nam khí hậu ấm áp, còn phương Bắc thì khá lạnh.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards