AOEC - Học Tiếng Trung Online

Liên từ 以便 (yǐbiàn) – để mà, để cho thuận tiện — Ngữ pháp HSK 6

Liên từ 以便 (yǐbiàn) – để mà, để cho thuận tiện (HSK 6)

以便

Cấu trúc: Mệnh đề 1, 以便 + Mệnh đề 2 (mục đích)

以便 (yǐbiàn) là liên từ thuộc văn viết và văn phong hành chính, mang nghĩa 'để', 'để mà', 'để tiện cho việc'.⁠​⁠​

以便 (yǐbiàn) là liên từ thuộc văn viết và văn phong hành chính, mang nghĩa 'để', 'để mà', 'để tiện cho việc'. Nó luôn đứng đầu mệnh đề thứ hai biểu thị mục đích, kết quả mong muốn đạt được nhờ hành động ở mệnh đề thứ nhất. So với 为了 (mang sắc thái mục đích phổ thông), 以便 trang trọng hơn, thường gặp trong thông báo, công văn, hợp đồng, bài báo. Chủ ngữ của hai mệnh đề có thể giống hoặc khác nhau, nhưng mệnh đề sau thường biểu thị một việc 'thuận tiện, dễ dàng hơn' nhờ vào hành động trước. Lưu ý: 以便 không thể dùng đảo lên đầu câu, không kết hợp với '了' và không dùng trong văn nói thân mật. Khi muốn diễn đạt 'để tránh' thì dùng 以免 chứ không dùng 以便. Học viên nên đối chiếu cặp 以便/以免 để hiểu rõ tính tương phản: 以便 hướng đến kết quả tích cực mong muốn, còn 以免 hướng đến việc ngăn ngừa kết quả tiêu cực. Ngoài ra, 以便 mang tính khuyến nghị, nhắc nhở nên rất hay xuất hiện trong câu cầu khiến lịch sự.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards