Liên từ 以免 (yǐmiǎn) – để tránh, kẻo — Ngữ pháp HSK 6
Liên từ 以免 (yǐmiǎn) – để tránh, kẻo (HSK 6)
以免
Cấu trúc: Mệnh đề 1, 以免 + Mệnh đề 2 (kết quả tiêu cực cần tránh)
以免 (yǐmiǎn) là liên từ văn viết, mang nghĩa 'để tránh', 'kẻo', 'kẻo lại'.
以免 (yǐmiǎn) là liên từ văn viết, mang nghĩa 'để tránh', 'kẻo', 'kẻo lại'. Mệnh đề đứng sau 以免 luôn diễn tả một kết quả không mong muốn mà người nói muốn ngăn chặn. Cấu trúc tương tự 免得 (mǐnde) nhưng 以免 trang trọng hơn, hay xuất hiện ở các thông báo công cộng, biển cảnh báo, văn bản hành chính. So với 为了不 (để không…) thì 以免 cô đọng và chuẩn mực hơn nhiều. Khác với 以便 (hướng đến kết quả tích cực), 以免 hướng đến việc phòng ngừa rủi ro, thiệt hại. Hai mệnh đề thường đồng chủ ngữ, mệnh đề trước là biện pháp, mệnh đề sau là điều cần tránh. 以免 không thể đứng đầu câu và không kết hợp với 不 vì bản thân 免 đã hàm nghĩa phủ định ('miễn'). Trong tiếng Trung báo chí, 以免 thường đi kèm các động từ như 发生, 引起, 造成, 影响, 耽误 — tạo nên các kết hợp gần như cố định. Học viên cần nhớ phân biệt cặp 以便 / 以免 và 免得 / 以免: trong đó 免得 thường dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ
- 开车时请系好安全带,以免发生意外。 (Kāichē shí qǐng jì hǎo ānquándài, yǐmiǎn fāshēng yìwài.) — Khi lái xe vui lòng cài dây an toàn để tránh xảy ra tai nạn.
- 出门前检查门窗,以免被盗。 (Chūmén qián jiǎnchá ménchuāng, yǐmiǎn bèi dào.) — Trước khi ra khỏi nhà hãy kiểm tra cửa nẻo để tránh bị trộm.
- 请按时提交报告,以免影响进度。 (Qǐng ànshí tíjiāo bàogào, yǐmiǎn yǐngxiǎng jìndù.) — Vui lòng nộp báo cáo đúng hạn để khỏi ảnh hưởng đến tiến độ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards