则 (zé) trong văn viết – thì, lại, là — Ngữ pháp HSK 6
则 (zé) trong văn viết – thì, lại, là (HSK 6)
连词/副词「则」
Cấu trúc: (điều kiện/chủ thể) , (thì) 则 + động từ; A 则 X , B 则 Y
则 (zé) là từ rất 'Hán văn' nhưng vẫn cực kỳ phổ biến trong văn viết hiện đại, đặc biệt trong văn nghị luận và báo chí.
则 (zé) là từ rất 'Hán văn' nhưng vẫn cực kỳ phổ biến trong văn viết hiện đại, đặc biệt trong văn nghị luận và báo chí. Có ba chức năng chính: (1) Quan hệ điều kiện - kết quả ('thì'): 'A,则 B' = 'nếu A thì B', tương đương 就/便 nhưng trang trọng hơn. (2) Quan hệ đối lập, song hành ('lại, mà'): so sánh hai mặt khác nhau: 'A 则 X , B 则 Y' — phổ biến trong nghị luận song hành. (3) Nhấn mạnh ('chính là'): trong cấu trúc cố định 否则 (nếu không thì), 然则 (vậy thì), 实则 (thực ra), 不则 (nếu không). 则 thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính, không đi với 是 đứng trước. So với 就 (HSK 3): 则 trang trọng, dùng văn viết; 就 dùng được cả văn nói. So với 但是: 则 mang sắc thái song hành nhẹ nhàng, không gay gắt như 但是. Trong các bài luận HSK 6 chủ đề so sánh quan điểm/đối lập, 'A 则…, B 则…' là khung lý tưởng. Học viên cần ghi nhớ các cụm 否则, 然则, 时则…时则… (lúc thì… lúc thì…) để vận dụng. Lưu ý không kết hợp 则 với 那么/就 cùng vị trí.
Ví dụ
- 穷则独善其身,达则兼济天下。 (Qióng zé dú shàn qí shēn, dá zé jiānjì tiānxià.) — Khi nghèo thì tu thân mình, khi đạt thì giúp đỡ thiên hạ.
- 理论与实践相结合,则事半功倍。 (Lǐlùn yǔ shíjiàn xiāng jiéhé, zé shì bàn gōng bèi.) — Lý thuyết kết hợp với thực hành thì hiệu quả gấp đôi.
- 前者注重质量,后者则强调速度。 (Qián zhě zhùzhòng zhìliàng, hòu zhě zé qiángdiào sùdù.) — Cái trước chú trọng chất lượng, cái sau lại nhấn mạnh tốc độ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards