AOEC - Học Tiếng Trung Online

Lượng từ thường gặp HSK 2: 块, 件, 张, 双, 杯, 瓶 — Ngữ pháp HSK 2

Lượng từ thường gặp HSK 2: 块, 件, 张, 双, 杯, 瓶 (HSK 2)

HSK2常用量词:块、件、张、双、杯、瓶

Cấu trúc: 数词 + 量词 + 名词 (shùcí + liàngcí + míngcí)

HSK 2 mở rộng các lượng từ phổ biến như 块 (đồng/cục), 件 (chiếc/việc), 张 (tờ), 双 (đôi), 杯 (cốc), 瓶 (chai).⁠​⁠​

Trong tiếng Trung, lượng từ là phần bắt buộc khi đếm danh từ. Sau số đếm hoặc các từ chỉ định 这, 那, phải có một lượng từ trước danh từ. Cấu trúc: Số từ + Lượng từ + Danh từ. HSK 2 mở rộng vốn lượng từ với một số từ thông dụng: 块 (kuài) - đơn vị tiền tệ (元 trong khẩu ngữ), cũng dùng cho miếng/cục: 一块钱, 一块蛋糕; 件 (jiàn) - chiếc/việc, dùng cho áo, sự việc: 一件衣服, 一件事情; 张 (zhāng) - tờ, dùng cho giấy, bàn, vé, ảnh: 一张纸, 一张桌子, 一张票; 双 (shuāng) - đôi, dùng cho vật theo cặp: 一双鞋, 一双筷子; 杯 (bēi) - cốc/ly: 一杯水, 一杯咖啡; 瓶 (píng) - chai: 一瓶啤酒, 一瓶水. Mỗi danh từ có lượng từ chuyên dùng, không thể tùy ý thay thế. Đây là một trong những điểm khó của tiếng Trung với người học. Cách học hiệu quả là ghi nhớ lượng từ cùng với danh từ thay vì học riêng lẻ.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards