AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phân biệt 否则 / 不然 / 要不然 — Ngữ pháp HSK 7-9

Phân biệt 否则 / 不然 / 要不然 (HSK 7-9)

「否则/不然/要不然」

Cấu trúc: ..., 否则/不然/要不然 + ... (fǒuzé / bùrán / yàobùrán)

Ba liên từ 否则 / 不然 / 要不然 đều mang nghĩa 'nếu không, nếu không thì' nhưng có sắc thái phong cách khác nhau, hay được hỏi ở HSK 7-9: (1) 否则 - văn vẻ, trang trọng nhất, hay dùng văn v...⁠​⁠​

Ba liên từ 否则 / 不然 / 要不然 đều mang nghĩa 'nếu không, nếu không thì' nhưng có sắc thái phong cách khác nhau, hay được hỏi ở HSK 7-9: (1) 否则 - văn vẻ, trang trọng nhất, hay dùng văn viết, văn báo cáo, văn pháp luật, văn diễn thuyết: 必须...,否则...; (2) 不然 - trung tính, dùng được cả văn viết và văn nói, thông dụng nhất; (3) 要不然 - khẩu ngữ nhất, hay đi với 你, 我 và lời khuyên cá nhân; (4) 要不 - dạng rút gọn của 要不然, khẩu ngữ và còn dùng đề xuất ('要不我们去吃饭吧' = 'hay là chúng ta đi ăn?'). Đặc điểm chung: đứng đầu mệnh đề thứ hai (sau dấu phẩy/dấu chấm), nêu hậu quả nếu mệnh đề trước không xảy ra. Mệnh đề trước thường có động từ tình thái (要, 必须, 应该, 最好) hoặc câu mệnh lệnh. Mệnh đề sau thường có 就, 将 nhấn hậu quả. Phân biệt với 不然 dạng đề xuất: 不然/要不然 còn dùng đầu câu đề xuất phương án thay thế ('我不喜欢中餐。不然我们去吃西餐吧?'). So với HSK 4-5 (chỉ học 要不然), HSK 7-9 yêu cầu chọn đúng từ theo phong cách văn cảnh. Trong văn pháp luật, hợp đồng dùng 否则 nhiều nhất.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards