不免 / 未免 / 难免 — Ngữ pháp HSK 6
不免 / 未免 / 难免 (HSK 6)
不免 / 未免 / 难免
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不免/未免/难免 + tính từ/động từ
Ba từ 不免 / 未免 / 难免 đều có yếu tố 'miễn' nhưng sắc thái khác hẳn.
Ba từ 不免 / 未免 / 难免 đều có yếu tố 'miễn' nhưng sắc thái khác hẳn. (1) 不免 (bùmiǎn): khó tránh khỏi, không khỏi — biểu thị một kết quả/cảm xúc tự nhiên, hợp logic xảy ra trong tình huống cụ thể; chủ thể thường có cảm xúc nội tâm: 不免感到… (không khỏi cảm thấy…). Sau 不免 thường là tính từ/động từ tâm lý. (2) 未免 (wèimiǎn): có phần (quá), không khỏi cho rằng — thể hiện đánh giá chủ quan của người nói, cho rằng đối tượng đã đi quá mức bình thường, đi với 太/过于/有点儿: 未免太过分, 未免有点保守. Mang sắc thái phê phán nhẹ. (3) 难免 (nánmiǎn): khó tránh — chỉ tính khách quan tất yếu, một việc gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong điều kiện đó: 工作难免出错. 难免 thường đi với động từ chỉ sự việc tiêu cực. Phân biệt: 不免 nhấn mạnh phản ứng tự nhiên (cảm xúc); 未免 nhấn mạnh đánh giá chủ quan (quá đà); 难免 nhấn mạnh quy luật khách quan (tất yếu). Đây là một trong những điểm dễ nhầm nhất ở HSK 6 và xuất hiện rất nhiều trong đề thi.
Ví dụ
- 听到这个消息,他不免有些激动。 (Tīng dào zhège xiāoxi, tā bùmiǎn yǒuxiē jīdòng.) — Nghe tin này, anh ấy khó tránh khỏi có chút xúc động.
- 你这样说未免太严厉了。 (Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài yánlì le.) — Cậu nói như vậy có phần quá nghiêm khắc.
- 工作中难免会出错,关键是要及时改正。 (Gōngzuò zhōng nánmiǎn huì chūcuò, guānjiàn shì yào jíshí gǎizhèng.) — Trong công việc khó tránh khỏi sai sót, quan trọng là phải sửa kịp thời.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards