Phó từ 终于 (cuối cùng đã) — Ngữ pháp HSK 4
Phó từ 终于 (cuối cùng đã) (HSK 4)
副词「终于」
Cấu trúc: S + 终于 + V/A + 了 (S + zhōngyú + V/A + le)
Phó từ biểu thị một sự việc mong đợi sau quá trình dài cuối cùng đã xảy ra.
终于 có nghĩa 'cuối cùng (đã)' diễn đạt rằng sau một quá trình dài chờ đợi, nỗ lực hoặc trải qua khó khăn, sự việc mong muốn cuối cùng đã xảy ra. Vị trí: thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ. Câu thường kết thúc bằng 了 để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. 终于 mang sắc thái cảm xúc tích cực (vui mừng, nhẹ nhõm, thỏa mãn) hoặc đôi khi tiêu cực kèm tiếc nuối. Khác với 最后 (cuối cùng - chỉ trật tự thời gian, trung tính): 最后, 我们决定回家 (cuối cùng, chúng tôi quyết định về nhà - thứ tự); 我终于回家了 (cuối cùng tôi cũng về nhà rồi - sau quá trình). 终于 không thể dùng cho việc đơn giản, không có quá trình. Học viên Việt Nam hay nhầm 终于 với 最后. Quy tắc: nếu có yếu tố 'sau bao khó khăn/chờ đợi', dùng 终于; nếu chỉ liệt kê thứ tự, dùng 最后. 终于 thường đi với 了 cuối câu, ít khi không có. Phủ định ít gặp: 终于没... = cuối cùng vẫn không....
Ví dụ
- 经过两年的努力,他终于考上了大学。 (Jīngguò liǎng nián de nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàng le dàxué.) — Qua hai năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ đại học.
- 等了一个小时,他终于来了。 (Děng le yī gè xiǎoshí, tā zhōngyú lái le.) — Chờ một tiếng, cuối cùng anh ấy cũng đến.
- 我终于明白了你的意思。 (Wǒ zhōngyú míngbái le nǐ de yìsi.) — Cuối cùng tôi cũng hiểu ý của anh.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards