AOEC - Học Tiếng Trung Online

大可 / 大不必 (dàkě / dàbùbì) — Ngữ pháp HSK 6

大可 / 大不必 (dàkě / dàbùbì) (HSK 6)

大可 / 大不必

Cấu trúc: Chủ ngữ + 大可 + động từ; Chủ ngữ + 大不必 + động từ

大可 và 大不必 (cũng viết 大可不必) là cặp phó từ trang trọng dùng để khuyên giải hoặc trấn an người nghe.⁠​⁠​

大可 và 大不必 (cũng viết 大可不必) là cặp phó từ trang trọng dùng để khuyên giải hoặc trấn an người nghe. (1) 大可 (dàkě) = 'hoàn toàn có thể, cứ việc' — biểu thị sự cho phép, khuyến khích nhẹ nhàng, người nói khẳng định việc làm là hợp lý, không có gì phải lo: 大可放心, 大可不必担心. (2) 大不必 / 大可不必 (dàbùbì / dàkěbùbì) = 'hoàn toàn không cần thiết, chẳng cần phải' — phủ định mạnh sự cần thiết của hành động, thường để khuyên người khác đừng quá lo lắng/ tức giận/ làm quá. Cả hai đều mang sắc thái khuyên giải, an ủi, lập luận; thường thấy trong văn nghị luận và lời khuyên: '面对挫折,大可不必气馁' (đối mặt với thất bại, hoàn toàn không cần phải nản lòng). Khác với 不必 đơn giản (không cần), 大可不必 nhấn mạnh hơn, mạnh hơn nữa. Khác với 何必 (hà tất, mang sắc thái phản vấn), 大可不必 mang chất khẳng định, lập luận ôn hòa. Trong các bài bình luận xã hội tiếng Trung, 大可不必 là kết cấu cực kỳ phổ biến để bác bỏ một thái độ, lo lắng nào đó. Học viên nên ghi nhớ kết hợp '大可不必 + 担心/紧张/大惊小怪/小题大做' để dùng cho thành thạo.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards