倒 / 倒是 (ngược lại, lại, trái lại) — Ngữ pháp HSK 5
倒 / 倒是 (ngược lại, lại, trái lại) (HSK 5)
倒 / 倒是
Cấu trúc: Chủ ngữ + 倒/倒是 + V/Adj (dào / dào shì)
倒 (đọc dào, không phải dǎo) và biến thể 倒是 là phó từ ngữ khí rất tinh tế ở HSK 5, biểu thị nghĩa NGƯỢC LẠI, ngoài dự đoán hoặc nhường bộ với sắc thái nhẹ nhàng.
倒 (đọc dào, không phải dǎo) và biến thể 倒是 là phó từ ngữ khí rất tinh tế ở HSK 5, biểu thị nghĩa NGƯỢC LẠI, ngoài dự đoán hoặc nhường bộ với sắc thái nhẹ nhàng. Có thể dịch 'lại', 'ngược lại', 'thì có'. Đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Một số chức năng chính: (1) Chỉ kết quả ngược kỳ vọng nhẹ nhàng: 我以为他不会来,他倒来了 (tôi tưởng anh ấy không đến, vậy mà anh ấy lại đến); (2) Nhượng bộ + chuyển ý: 这件衣服样子倒挺好看,就是太贵了 (chiếc áo này kiểu dáng thì đẹp đấy, chỉ tội đắt); (3) Phản bác/châm biếm nhẹ: 你倒说得轻松,我做得多累啊! (cậu thì nói nhẹ nhàng, tôi làm vất vả thế nào!); (4) 倒是 nhấn mạnh hơn 倒, mang nét nhường bộ: 他倒是不反对你,但要慢慢说服 (anh ấy không phản đối cậu thì không, nhưng phải từ từ thuyết phục). Phân biệt với 反而 (mạnh): 倒/倒是 nhẹ nhàng hơn, mang sắc thái khẩu ngữ. Lưu ý: (1) 倒 đọc thanh 4 (dào); (2) đứng sau chủ ngữ; (3) 倒是 thường kết hợp với mệnh đề chuyển ý: 倒是…就是…, 倒是…只是….
Ví dụ
- 外面下雨了,他倒不在乎,照样出去。 (Wài miàn xià yǔ le, tā dào bù zài hu, zhào yàng chū qù.) — Bên ngoài mưa rồi, anh ấy lại không bận tâm, vẫn ra ngoài như thường.
- 这道菜的味道倒是不错,就是有点咸。 (Zhè dào cài de wèi dào dào shì bù cuò, jiù shì yǒu diǎn xián.) — Món ăn này hương vị thì cũng được, chỉ là hơi mặn.
- 你倒说说看,这件事到底怪谁? (Nǐ dào shuō shuo kàn, zhè jiàn shì dào dǐ guài shéi?) — Cậu thử nói xem, việc này rốt cuộc trách ai?
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards